phonograph recording disk

phonograph recording disk

A phonograph recording disk spins on a turntable.

Định nghĩa

Danh từ:
Đĩa ghi âm máy hát: "phonograph recording disk" một loại đĩa tròn, phẳng, được phủ một lớp cellulose acetate (hoặc các vật liệu khác như shellac, nhựa vinyl), dùng để ghi phát lại âm thanh trên máy hát (phonograph). Đĩa này các rãnh xoắn ốc chứa thông tin âm thanh, được kim máy hát đọc để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một chiếc đĩa ghi âm máy hát cổ từ đầu thế kỷ 20.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những chiếc đĩa ghi âm máy hát hiếm giá trị lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phonograph recording disk" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật âm thanh, để phân biệt với các định dạng ghi âm hiện đại như băng từ, CD, hoặc file kỹ thuật số.
    • The restoration of the phonograph recording disk required specialized equipment. (Việc phục hồi chiếc đĩa ghi âm máy hát đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Record disk (danh từ): đĩa ghi âm (cách nói ngắn gọn hơn).
    • He placed the record disk on the turntable. (Anh ấy đặt đĩa ghi âm lên bàn xoay.)
  • Gramophone record (danh từ): đĩa hát (từ đồng nghĩa, thường dùngAnh).
    • Gramophone records were the primary medium for music in the early 1900s. (Đĩa hát phương tiện chính để nghe nhạc vào đầu những năm 1900.)
  • Vinyl record (danh từ): đĩa than (một loại đĩa ghi âm máy hát làm từ nhựa vinyl, phổ biến sau này).
    • Vinyl records are still popular among audiophiles today. (Đĩa than vẫn được ưa chuộng trong giới audiophile ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Disc: đĩa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Record: đĩa hát, bản ghi âm (cách nói phổ biến).
  • Shellac record: đĩa shellac (một loại đĩa ghi âm máy hát làm từ nhựa shellac, phổ biến trước đĩa than).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phonograph recording disk".

Thành ngữ liên quan
  • "Break the record": phá kỷ lục (không liên quan trực tiếp đến đĩa ghi âm, nhưng từ "record").
    • The athlete broke the world record in the 100-meter sprint. (Vận động viên đã phá kỷ lục thế giớinội dung chạy 100 mét.)
  • "Put the needle on the record": bắt đầu phát đĩa hát (hành động đặt kim máy hát lên đĩa để phát nhạc).
    • He carefully put the needle on the record to listen to his favorite song. (Anh ấy cẩn thận đặt kim lên đĩa để nghe bài hát yêu thích của mình.)