phonogénique

Học thuật
Thân thiện
phonogénique

Une chanteuse a une voix phonogénique qui enregistre parfaitement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn tiếng, chất giọng phù hợp để ghi âm: Dùng để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh khi được ghi âm phát lại nghe hay hơn so với khi nghe trực tiếp. Chất lượng này thường do các đặc tính âm học phù hợp với thiết bị thu âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette chanteuse a une voix particulièrement phonogénique. (Nữ ca sĩ này có một chất giọng đặc biệt ăn tiếng.)
    • Pour être un bon speaker radio, il faut être phonogénique. (Để trở thành một phát thanh viên giỏi, cần phải giọng ăn tiếng.)
    • Le micro a capté sa voix phonogénique d'une manière remarquable. (Micro đã thu lại chất giọng ăn tiếng của anh ấy một cách đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voix phonogénique": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ "chất giọng ăn tiếng".
    • Les ingénieurs du son recherchent des voix phonogéniques pour leurs enregistrements. (Các kỹ âm thanh tìm kiếm những chất giọng ăn tiếng cho các bản thu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Photogénique (adj): Ăn ảnh, trông đẹp hơn trong ảnh hoặc trên phim. Đâymột từ cấu trúc tương tự, thường được so sánh với "phonogénique".
    • Elle est très photogénique. ( ấy rất ăn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bien enregistré: Được ghi âm tốt (nhấn mạnh vào kết quả kỹ thuật hơn là đặc tính bẩm sinh của giọng).
  • Mélodieux à l'enregistrement: Du dương khi ghi âm (nhấn mạnh vào vẻ đẹp âm nhạc).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh, phát thanh, thu âm điện ảnh.
  • mô tả một phẩm chất đặc biệt, thườngbẩm sinh, của giọng nói hoặc âm thanh khi tương tác với công nghệ thu âm.
  • Không nên nhầm lẫn với photogénique (ăn ảnh), mặc dù cả hai đều mô tả sự phù hợp với một phương tiện kỹ thuật (máy ảnh hoặc micro).
phonogénique

Une chanteuse a une voix phonogénique qui enregistre parfaitement.

tính từ
  1. ăn tiếng
    • Voix phonogénique
      giọng ăn tiếng (ghi âm khi phát lại nghe hay)