phonolite

/'founəlait/
Học thuật
Thân thiện
phonolite

La phonolite est une roche volcanique que l'on trouve dans certaines régions montagneuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Fonolit: Một loại đá núi lửa màu sáng, cấu trúc hạt mịn, thường phát ra âm thanh vang khi bị nhẹ do cấu tạo đặc biệt của . Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp của "phōnē" (âm thanh) "lithos" (đá).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La phonolite est une roche volcanique qui résonne lorsqu'on la frappe. (Fonolit là một loại đá núi lửa phát ra âm vang khi người ta vào .)
    • On trouve des gisements de phonolite dans certaines régions montagneuses. (Người ta tìm thấy các mỏ fonolit ở một số vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "phonolite" được dùng để phân loại chính xác một nhóm đá magma kiềm, thành phần hóa học đặc trưng với hàm lượng silica trung bình giàu fenspat kiềm.
    • La composition minéralogique de la phonolite est complexe. (Thành phần khoáng vật học của fonolit rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonolitique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của fonolit.
    • Une coulée phonolitique (một dòng dung nham fonolit)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre sonore: đá kêu (cách gọi mô tả dựa trên đặc tính).
  • Clinkstone: (tên gọi trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong các tài liệu ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khoáng vật học địa chất học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành được chấp nhận rộng rãi"fonolit", đôi khi cũng được gọi là "đá kêu" theo đặc tính vậtcủa .
phonolite

La phonolite est une roche volcanique que l'on trouve dans certaines régions montagneuses.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) fonolit