phonolite
/'founəlait/
Học thuậtThân thiện
La phonolite est une roche volcanique que l'on trouve dans certaines régions montagneuses.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Fonolit: Một loại đá núi lửa màu sáng, có cấu trúc hạt mịn, thường phát ra âm thanh vang khi bị gõ nhẹ do cấu tạo đặc biệt của nó. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp của "phōnē" (âm thanh) và "lithos" (đá).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La phonolite est une roche volcanique qui résonne lorsqu'on la frappe. (Fonolit là một loại đá núi lửa phát ra âm vang khi người ta gõ vào nó.)
- On trouve des gisements de phonolite dans certaines régions montagneuses. (Người ta tìm thấy các mỏ fonolit ở một số vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ "phonolite" được dùng để phân loại chính xác một nhóm đá magma kiềm, có thành phần hóa học đặc trưng với hàm lượng silica trung bình và giàu fenspat kiềm.
- La composition minéralogique de la phonolite est complexe. (Thành phần khoáng vật học của fonolit rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonolitique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của fonolit.
- Une coulée phonolitique (một dòng dung nham fonolit)
Từ đồng nghĩa
- Pierre sonore: đá kêu (cách gọi mô tả dựa trên đặc tính).
- Clinkstone: (tên gọi cũ trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong các tài liệu cũ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khoáng vật học và địa chất học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành được chấp nhận rộng rãi là "fonolit", đôi khi cũng được gọi là "đá kêu" theo đặc tính vật lý của nó.
La phonolite est une roche volcanique que l'on trouve dans certaines régions montagneuses.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) fonolit