phonolitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phonolit: "phonolitique" là tính từ mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến phonolit, một loại đá núi lửa có thành phần đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une roche phonolitique. (Một loại đá phonolit.)
- La lave phonolitique est visqueuse. (Dung nham phonolit có độ nhớt cao.)
- On trouve des coulées phonolitiques dans cette région. (Người ta tìm thấy những dòng chảy phonolit trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complexe phonolitique": phức hệ phonolit, dùng trong địa chất học để chỉ một tập hợp các thành tạo đá phonolit.
- Le complexe phonolitique date du Miocène. (Phức hệ phonolit có từ thế Miocen.)
"Éruption phonolitique": vụ phun trào phonolit, mô tả một kiểu phun trào núi lửa tạo ra dung nham phonolit.
- Les éruptions phonolitiques sont souvent explosives. (Các vụ phun trào phonolit thường mang tính nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonolite (danh từ giống đực): phonolit, tên của loại đá núi lửa feldspat kiềm, thường có màu xám nhạt và có thể phát ra âm thanh vang khi gõ vào.
- Le phonolite est une roche volcanique. (Phonolit là một loại đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh địa chất, có thể dùng cụm từ mô tả như "relatif au phonolite" (liên quan đến phonolit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phonolitique". Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
tính từ
- xem phonolite