phonopathy
/fou'nɔpəθi/
Học thuậtThân thiện
A patient with phonopathy struggles to form clear words during a speech therapy session.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng phát âm khó: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rối loạn hoặc khó khăn trong việc phát âm các âm thanh lời nói một cách chính xác. Đây là một dạng rối loạn ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child's speech delay was diagnosed as a form of phonopathy. (Sự chậm nói của đứa trẻ được chẩn đoán là một dạng chứng phát âm khó.)
- Treatment for phonopathy often involves speech therapy. (Việc điều trị chứng phát âm khó thường liên quan đến trị liệu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ "phonopathy" thường được các chuyên gia như nhà nghiên cứu bệnh học ngôn ngữ-nói (speech-language pathologists) sử dụng để mô tả và phân loại các rối loạn phát âm cụ thể.
- The study focused on the neurological correlates of developmental phonopathy. (Nghiên cứu tập trung vào các tương quan thần kinh của chứng phát âm khó phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonopathic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng phát âm khó.
- They conducted a phonopathic assessment. (Họ đã tiến hành một đánh giá về chứng phát âm khó.)
Từ đồng nghĩa
- Articulation disorder: rối loạn phát âm.
- Dyslalia: chứng nói khó (một thuật ngữ y học cũ hơn có nghĩa tương tự).
Lưu ý
- "Phonopathy" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, học thuật hoặc bối cảnh lâm sàng. Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ như "speech sound disorder" (rối loạn âm lời nói) hoặc "articulation problem" (vấn đề phát âm) có thể phổ biến hơn.
A patient with phonopathy struggles to form clear words during a speech therapy session.
danh từ
- (y học) chứng phát âm khó