phonophobia
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng sợ âm thanh: "phonophobia" là một dạng ám ảnh sợ hãi bệnh lý đối với âm thanh, bao gồm cả giọng nói của chính bản thân người mắc. Đây là một rối loạn lo âu đặc thù, nơi người bệnh cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng tột độ khi nghe thấy âm thanh, dù là âm thanh bình thường hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng sợ âm thanh của cô ấy khiến cô không thể tham dự các buổi hòa nhạc.)
- (Những người mắc chứng sợ âm thanh thường đeo tai nghe chống ồn để tránh các tác nhân kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from phonophobia": mắc chứng sợ âm thanh.
- Many patients suffer from phonophobia after a traumatic event involving loud noises. (Nhiều bệnh nhân mắc chứng sợ âm thanh sau một sự kiện chấn thương liên quan đến tiếng động lớn.)
"phonophobia as a symptom": chứng sợ âm thanh như một triệu chứng.
- Phonophobia can be a symptom of migraines or hyperacusis. (Chứng sợ âm thanh có thể là triệu chứng của chứng đau nửa đầu hoặc tăng thính lực.)
Biến thể và từ gần giống
Phonophobic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng sợ âm thanh.
- He has a phonophobic reaction to high-pitched noises. (Anh ấy có phản ứng sợ âm thanh với những tiếng động cao.)
Phonophobia (danh từ): không có biến thể chính thức khác, nhưng có thể liên quan đến hyperacusis (quá mẫn với âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Acousticophobia: chứng sợ âm thanh (một từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).
- Fear of sounds: nỗi sợ âm thanh (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "phonophobia" là một danh từ y khoa, thường không đi kèm với các cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to trigger" (kích hoạt) hoặc "to manage" (quản lý):
- Loud sounds can trigger phonophobia in sensitive individuals. (Âm thanh lớn có thể kích hoạt chứng sợ âm thanh ở những người nhạy cảm.)
- Therapy helps patients manage their phonophobia. (Liệu pháp giúp bệnh nhân quản lý chứng sợ âm thanh của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "phonophobia" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "to be afraid of one's own shadow" (sợ cả bóng của mình) để mô tả mức độ sợ hãi quá mức, nhưng không trực tiếp liên quan đến âm thanh.