phonéticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà ngữ âm học: Một chuyên gia nghiên cứu về ngữ âm học, tức là khoa học nghiên cứu các âm thanh của lời nói con người, bao gồm cách chúng được tạo ra, truyền đi và được nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce phonéticien est réputé pour ses travaux sur les voyelles. (Nhà ngữ âm học này nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về nguyên âm.)
- Un phonéticien peut aider à améliorer la prononciation des apprenants en langue. (Một nhà ngữ âm học có thể giúp cải thiện phát âm cho người học ngôn ngữ.)
- Elle consulte un phonéticien pour son étude sur l'accent régional. (Cô ấy tham vấn một nhà ngữ âm học cho nghiên cứu về giọng địa phương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phonéticien de terrain": nhà ngữ âm học thực địa (chuyên nghiên cứu ngữ âm trong các cộng đồng ngôn ngữ cụ thể).
- Le phonéticien de terrain a enregistré des dialectes rares. (Nhà ngữ âm học thực địa đã ghi âm các phương ngữ hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Phonéticienne (n.f.): nhà ngữ âm học (dạng giống cái).
- Elle est une phonéticienne renommée. (Bà ấy là một nhà ngữ âm học nữ nổi tiếng.)
Phonétique (n.f.): ngữ âm học (ngành khoa học).
- La phonétique est une branche de la linguistique. (Ngữ âm học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
Phonétique (adj): thuộc về ngữ âm.
- Une transcription phonétique. (Một bản phiên âm ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de phonétique: chuyên gia về ngữ âm học.
- Expert en phonétique: chuyên gia ngữ âm học.
danh từ giống đực
- nhà ngữ âm học