phonétique
Danh từ giống cái:
- Ngữ âm học: Môn khoa học nghiên cứu về các âm thanh của lời nói, cách chúng được tạo ra, truyền đi và cảm nhận.
Tính từ:
- Thuộc về ngữ âm học: Liên quan đến việc nghiên cứu hoặc các đặc điểm của âm thanh lời nói.
- Theo cách phát âm: Dựa trên hoặc thể hiện mối quan hệ giữa cách viết và cách phát âm của một từ.
Danh từ:
- La phonétique est une branche importante de la linguistique. (Ngữ âm học là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
- Elle étudie la phonétique française. (Cô ấy nghiên cứu ngữ âm học tiếng Pháp.)
Tính từ:
- L'alphabet phonétique international est un outil précieux. (Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế là một công cụ quý giá.)
- Une transcription phonétique représente les sons de la parole. (Một bản phiên âm ngữ âm thể hiện các âm thanh của lời nói.)
- L'orthographe de ce mot n'est pas phonétique. (Cách viết của từ này không theo ngữ âm.)
"Phonétique articulatoire": Ngữ âm học cấu âm, nghiên cứu cách các cơ quan phát âm tạo ra âm thanh.
- La phonétique articulatoire s'intéresse aux mouvements des lèvres et de la langue. (Ngữ âm học cấu âm quan tâm đến chuyển động của môi và lưỡi.)
"Phonétique acoustique": Ngữ âm học âm học, nghiên cứu các đặc tính vật lý của âm thanh lời nói.
- La phonétique acoustique analyse les ondes sonores. (Ngữ âm học âm học phân tích các sóng âm.)
Phonème (danh từ giống đực): Âm vị, đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.
- Les phonèmes /b/ et /p/ sont différents en français. (Các âm vị /b/ và /p/ là khác nhau trong tiếng Pháp.)
Phonologie (danh từ giống cái): Âm vị học, nghiên cứu hệ thống âm thanh và các mẫu âm thanh trong một ngôn ngữ cụ thể.
- La phonologie étudie le système des sons d'une langue. (Âm vị học nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ.)
Phonétiquement (trạng từ): Một cách ngữ âm, theo cách phát âm.
- Ce mot s'écrit phonétiquement. (Từ này được viết một cách ngữ âm.)
- Science des sons de la parole: Khoa học về âm thanh lời nói (cho danh từ).
- Relatif à la prononciation: Liên quan đến phát âm (cho tính từ).
Valeur phonétique (danh từ giống cái): Giá trị ngữ âm, cách một chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái được phát âm.
- La lettre "c" a une valeur phonétique différente dans "car" et "cité". (Chữ cái "c" có giá trị ngữ âm khác nhau trong từ "car" và "cité".)
Symbole phonétique (danh từ giống đực): Ký hiệu ngữ âm, ký hiệu dùng để biểu thị một âm thanh cụ thể.
- Le symbole phonétique /ʃ/ représente le son "ch". (Ký hiệu ngữ âm /ʃ/ biểu thị âm "ch".)
- (ngôn ngữ học) ngữ âm học
- xem danh từ giống cái
- Valeur phonétiquegiá trị ngữ âm học