phonétique

Học thuật
Thân thiện
phonétique

La phonétique étudie les sons du langage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ngữ âm học: Môn khoa học nghiên cứu về các âm thanh của lời nói, cách chúng được tạo ra, truyền đi cảm nhận.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngữ âm học: Liên quan đến việc nghiên cứu hoặc các đặc điểm của âm thanh lời nói.
    • Theo cách phát âm: Dựa trên hoặc thể hiện mối quan hệ giữa cách viết cách phát âm của một từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La phonétique est une branche importante de la linguistique. (Ngữ âm họcmột nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
    • Elle étudie la phonétique française. ( ấy nghiên cứu ngữ âm học tiếng Pháp.)
  • Tính từ:

    • L'alphabet phonétique international est un outil précieux. (Bảng chữ cái ngữ âm quốc tếmột công cụ quý giá.)
    • Une transcription phonétique représente les sons de la parole. (Một bản phiên âm ngữ âm thể hiện các âm thanh của lời nói.)
    • L'orthographe de ce mot n'est pas phonétique. (Cách viết của từ này không theo ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonétique articulatoire": Ngữ âm học cấu âm, nghiên cứu cách các cơ quan phát âm tạo ra âm thanh.

    • La phonétique articulatoire s'intéresse aux mouvements des lèvres et de la langue. (Ngữ âm học cấu âm quan tâm đến chuyển động của môi lưỡi.)
  • "Phonétique acoustique": Ngữ âm học âm học, nghiên cứu các đặc tính vậtcủa âm thanh lời nói.

    • La phonétique acoustique analyse les ondes sonores. (Ngữ âm học âm học phân tích các sóng âm.)
Biến thể từ liên quan
  • Phonème (danh từ giống đực): Âm vị, đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ.

    • Les phonèmes /b/ et /p/ sont différents en français. (Các âm vị /b/ /p/ là khác nhau trong tiếng Pháp.)
  • Phonologie (danh từ giống cái): Âm vị học, nghiên cứu hệ thống âm thanh các mẫu âm thanh trong một ngôn ngữ cụ thể.

    • La phonologie étudie le système des sons d'une langue. (Âm vị học nghiên cứu hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ.)
  • Phonétiquement (trạng từ): Một cách ngữ âm, theo cách phát âm.

    • Ce mot s'écrit phonétiquement. (Từ này được viết một cách ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des sons de la parole: Khoa học về âm thanh lời nói (cho danh từ).
  • Relatif à la prononciation: Liên quan đến phát âm (cho tính từ).
Cụm từ liên quan
  • Valeur phonétique (danh từ giống cái): Giá trị ngữ âm, cách một chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái được phát âm.

    • La lettre "c" a une valeur phonétique différente dans "car" et "cité". (Chữ cái "c" giá trị ngữ âm khác nhau trong từ "car" "cité".)
  • Symbole phonétique (danh từ giống đực): Ký hiệu ngữ âm, ký hiệu dùng để biểu thị một âm thanh cụ thể.

    • Le symbole phonétique /ʃ/ représente le son "ch". (Ký hiệu ngữ âm /ʃ/ biểu thị âm "ch".)
phonétique

La phonétique étudie les sons du langage.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) ngữ âm học
tính từ
  1. xem danh từ giống cái
    • Valeur phonétique
      giá trị ngữ âm học

Từ gần giống

Từ chứa "phonétique"