phoradendron serotinum
Định nghĩa
Danh từ: Phoradendron serotinum là một loài cây tầm gửi truyền thống trong dịp Giáng sinh ở châu Mỹ. Loài cây này mọc trên các cây thân gỗ rụng lá và có thể làm suy yếu nghiêm trọng cây chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Phoradendron serotinum thường được dùng làm đồ trang trí Giáng sinh ở Bắc Mỹ.)
- (Sự xâm nhiễm của Phoradendron serotinum có thể làm suy yếu nghiêm trọng cây chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infested with Phoradendron serotinum": bị nhiễm loài tầm gửi này.
- The oak tree in the park is heavily infested with Phoradendron serotinum. (Cây sồi trong công viên bị nhiễm nặng loài Phoradendron serotinum.)
"to remove Phoradendron serotinum": loại bỏ cây tầm gửi này.
- Gardeners often remove Phoradendron serotinum to protect the health of the host tree. (Những người làm vườn thường loại bỏ Phoradendron serotinum để bảo vệ sức khỏe của cây chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Phoradendron (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài tầm gửi.
- Phoradendron is a genus of mistletoe found in the Americas. (Phoradendron là một chi tầm gửi được tìm thấy ở châu Mỹ.)
Serotinum (adj): phần tên loài, không có nghĩa riêng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
American mistletoe: tầm gửi Mỹ (tên thông thường).
- American mistletoe is another name for Phoradendron serotinum. (Tầm gửi Mỹ là tên gọi khác của Phoradendron serotinum.)
Christmas mistletoe: tầm gửi Giáng sinh (tên gọi theo mùa).
- The Christmas mistletoe tradition often uses Phoradendron serotinum. (Truyền thống tầm gửi Giáng sinh thường sử dụng Phoradendron serotinum.)
Các cụm từ liên quan
Host plant: cây chủ (cây mà tầm gửi bám vào).
- The host plant can be severely weakened by Phoradendron serotinum. (Cây chủ có thể bị suy yếu nghiêm trọng bởi Phoradendron serotinum.)
Deciduous trees: cây rụng lá.
- Phoradendron serotinum primarily grows on deciduous trees. (Phoradendron serotinum chủ yếu mọc trên các cây rụng lá.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.