phoradendron

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật ký sinh: "phoradendron" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật ký sinh nguồn gốc từ châu Mỹ, tương tự như cây tầm gửi (mistletoe) ở Cựu Thế giới. Các loài trong chi này thường mọc bám trên cây chủ để hút chất dinh dưỡng.
    • Tầm gửi giả: Trong ngữ cảnh thông thường, "phoradendron" còn được gọi là "tầm gửi giả" (false mistletoe) để phân biệt với các loài tầm gửi thực thụ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phoradendron is a parasitic plant that grows on oak trees in North America. (Phoradendron một loài thực vật ký sinh mọc trên cây sồiBắc Mỹ.)
    • Scientists are studying the phoradendron to understand its impact on host trees. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phoradendron để hiểu tác động của lên cây chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phoradendron species": các loài trong chi phoradendron.

    • Many phoradendron species are considered pests in forestry. (Nhiều loài phoradendron bị coi loài gây hại trong lâm nghiệp.)
  • "phoradendron infestation": sự xâm nhiễm của phoradendron.

    • The phoradendron infestation weakened the tree's structure. (Sự xâm nhiễm của phoradendron đã làm suy yếu cấu trúc của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoradendron (danh từ riêng, không thay đổi hình thái): Đây tên khoa học của một chi thực vật, không biến thể thông dụng.
  • Mistletoe (danh từ): tầm gửi (thường dùng để chỉ các loài tương tự ở châu Âu châu Á).
  • Parasitic plant (cụm danh từ): thực vật ký sinh.
Từ đồng nghĩa
  • False mistletoe: tầm gửi giả.
  • American mistletoe: tầm gửi châu Mỹ (một tên gọi khác, không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "phoradendron" do tính chất chuyên biệt của từ này trong sinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phoradendron
A phoradendron grows on the branch of an oak tree.