phosgène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fotgen: Một hợp chất hóa học độc hại, công thức hóa học là COCl₂, được sử dụng trong công nghiệp nhưng cũng từng được dùng làm vũ khí hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phosgène est un gaz très toxique. (Fotgen là một loại khí rất độc.)
- La production industrielle de phosgène est strictement réglementée. (Việc sản xuất công nghiệp fotgen được quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gaz phosgène": khí fotgen.
- Les soldats étaient équipés de masques à gaz contre le gaz phosgène. (Các binh sĩ được trang bị mặt nạ phòng độc để chống lại khí fotgen.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorure de carbonyle: Tên gọi hóa học khác của phosgène.
- Gaz suffocant: Khí gây ngạt, một cách mô tả tác dụng của phosgène.
Từ đồng nghĩa
- Oxychlorure de carbone: Một tên gọi hóa học khác.
- Carbonyl chloride: Tên tiếng Anh của hợp chất này.
Lưu ý
- Cảnh báo: "Phosgène" là một chất cực kỳ nguy hiểm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử (liên quan đến chiến tranh thế giới), hóa học hoặc các tài liệu về an toàn công nghiệp.
danh từ giống đực
- (hóa học) fotgen