phosphatase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phosphatase: Một nhóm enzyme có chức năng làm chất xúc tác trong quá trình thủy phân các hợp chất phosphate hữu cơ. Nói cách khác, phosphatase là enzyme giúp phá vỡ liên kết hóa học trong các phân tử chứa phosphate bằng cách thêm nước, từ đó giải phóng phosphate vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Enzyme phosphatase rất cần thiết cho việc phân hủy các hợp chất phosphate trong cơ thể.)
- (Các bác sĩ thường đo nồng độ alkaline phosphatase trong máu để kiểm tra chức năng gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alkaline phosphatase": Một loại phosphatase hoạt động tốt nhất trong môi trường kiềm (pH cao), thường được dùng làm chỉ số sinh hóa trong xét nghiệm y tế.
- Elevated alkaline phosphatase can indicate bone or liver disorders. (Nồng độ alkaline phosphatase tăng cao có thể chỉ ra các rối loạn về xương hoặc gan.)
- "Acid phosphatase": Một loại phosphatase hoạt động trong môi trường axit, thường được tìm thấy trong tuyến tiền liệt và hồng cầu.
- Acid phosphatase levels are sometimes used to diagnose prostate cancer. (Nồng độ acid phosphatase đôi khi được dùng để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphatase (n): Danh từ không có biến thể phổ biến, nhưng có thể đi kèm với các tiền tố để chỉ loại cụ thể như hoặc .
- Phosphatase (adj): Không có dạng tính từ trực tiếp, nhưng các cụm như (hoạt tính phosphatase) thường được dùng.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme thủy phân phosphate: Một mô tả dài hơn, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường giữ nguyên thuật ngữ "phosphatase" trong y học và sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "phosphatase" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phosphatase" vì đây là từ chuyên ngành sinh hóa.