phosphate buffer solution
Danh từ: Dung dịch đệm phosphate (phosphate buffer solution) là một dung dịch hóa học có khả năng duy trì độ pH ổn định, được tạo thành bằng cách hòa tan muối phosphate (thường là hỗn hợp của muối monobasic và dibasic như NaH₂PO₄ và Na₂HPO₄) trong nước. Dung dịch này hoạt động như một hệ đệm, giúp chống lại sự thay đổi pH khi thêm axit hoặc bazơ.
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch đệm phosphate ở pH 7.4 cho thí nghiệm.)
- (Dung dịch đệm phosphate thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để duy trì điều kiện tối ưu cho các enzyme.)
Phosphate buffer saline (PBS): Một biến thể phổ biến của dung dịch đệm phosphate, có thêm muối natri clorua để tạo áp suất thẩm thấu tương tự dịch cơ thể, thường dùng trong nuôi cấy tế bào.
- The cells were washed with phosphate buffer saline before analysis. (Các tế bào được rửa bằng dung dịch muối đệm phosphate trước khi phân tích.)
Nồng độ và pH cụ thể: Dung dịch đệm phosphate có thể được pha chế ở các nồng độ mol (ví dụ: 0.1 M, 0.2 M) và pH khác nhau (ví dụ: pH 6.8, pH 7.4) tùy theo mục đích thí nghiệm.
- A 0.1 M phosphate buffer solution at pH 7.0 was used for the chromatography run. (Một dung dịch đệm phosphate 0.1 M ở pH 7.0 đã được sử dụng cho quá trình sắc ký.)
- Dung dịch đệm phosphate (phosphate buffer): Dạng rút gọn, thường dùng thay thế cho "phosphate buffer solution".
- Hệ đệm phosphate (phosphate buffering system): Khái niệm rộng hơn, chỉ cơ chế đệm của các ion phosphate trong dung dịch.
- Dung dịch đệm (buffer solution): Thuật ngữ chung cho bất kỳ dung dịch nào có khả năng duy trì pH ổn định.
- Dung dịch đệm phosphate: Cùng nghĩa, là cách dịch trực tiếp từ "phosphate buffer solution".
- Hỗn hợp đệm phosphate: Nhấn mạnh thành phần hỗn hợp của các muối phosphate.
Pha chế dung dịch đệm phosphate: Hành động chuẩn bị dung dịch.
- Việc pha chế dung dịch đệm phosphate cần chính xác về tỷ lệ muối. (Preparing a phosphate buffer solution requires precise salt ratios.)
Sử dụng dung dịch đệm phosphate: Ứng dụng trong thực tế.
- Sử dụng dung dịch đệm phosphate giúp ổn định pH trong các phản ứng sinh hóa. (Using a phosphate buffer solution helps stabilize pH in biochemical reactions.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thí nghiệm, có thể dùng cụm từ: - "Giữ pH ổn định": Mô tả chức năng chính của dung dịch đệm phosphate. - Dung dịch đệm phosphate giữ pH ổn định trong suốt thí nghiệm. (The phosphate buffer solution maintains a stable pH throughout the experiment.)