phosphoprotein

phosphoprotein

A scientist examines a phosphoprotein sample under a laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phosphoprotein: một loại protein chứa nhóm phosphate (axit phosphoric) liên kết hóa học với các gốc axit amin trong cấu trúc của . Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa sinh sinh học phân tử.
dụ sử dụng
  • (Casein, một phosphoprotein chính trong sữa, rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của các phosphoprotein trong các con đường truyền tín hiệu tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phosphoprotein phosphatase": Enzyme xúc tác quá trình loại bỏ nhóm phosphate khỏi phosphoprotein.

    • Phosphoprotein phosphatase regulates the activity of many cellular proteins. (Phosphoprotein phosphatase điều hòa hoạt động của nhiều protein tế bào.)
  • "Phosphoprotein analysis": Phân tích phosphoprotein để nghiên cứu các quá trình sinh học.

    • Advanced techniques are used for phosphoprotein analysis in cancer research. (Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích phosphoprotein trong nghiên cứu ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphorylation (danh từ): Quá trình gắn nhóm phosphate vào protein.

    • Phosphorylation is a key mechanism for regulating protein function. (Phosphoryl hóa một chế chính để điều hòa chức năng protein.)
  • Phosphorylated (tính từ): Đã được gắn nhóm phosphate.

    • Phosphorylated proteins are often involved in signal transduction. (Các protein đã được phosphoryl hóa thường tham gia vào quá trình truyền tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phosphorylated protein: Protein đã được phosphoryl hóa (thường được dùng thay thế, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa phosphoprotein một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "phosphoprotein" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "phosphoprotein".