phosphène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiện tượng đom đóm mắt: Trong y học, "phosphène" chỉ cảm giác nhìn thấy các đốm sáng, tia sáng hoặc chớp sáng mà không có nguồn sáng thực tế nào tác động trực tiếp vào mắt. Hiện tượng này thường xảy ra khi ấn nhẹ vào nhãn cầu hoặc do kích thích điện lên võng mạc hay vỏ não thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phosphène est un phénomène visuel subjectif. (Hiện tượng đom đóm mắt là một hiện tượng thị giác chủ quan.)
- La pression sur les paupières fermées peut provoquer des phosphènes. (Việc ấn lên mí mắt đang nhắm có thể gây ra hiện tượng đom đóm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phosphène de pression": đom đóm mắt do áp lực, xảy ra khi tác động một lực cơ học lên nhãn cầu.
- "phosphène électrique": đom đóm mắt do điện, được tạo ra bằng cách kích thích võng mạc hoặc vỏ não bằng dòng điện.
Biến thể và từ gần giống
- Phosphénisme (n.m): Học thuyết hoặc nghiên cứu về các hiện tượng đom đóm mắt.
Từ đồng nghĩa
- Photopsie (n.f): Ánh chớp mắt, một thuật ngữ y học khác chỉ cảm giác nhìn thấy tia sáng hoặc chớp sáng.
danh từ giống đực
- (y học) đom đóm mắt