phossy

/'fɔsi/
Học thuật
Thân thiện
phossy

A worker in a match factory suffers from phossy jaw.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phốt pho, liên quan đến phốt pho: "phossy" một tính từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu liên quan đến các hợp chất hoặc tình trạng bệnh chứa phốt pho.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The term "phossy jaw" is a historical term for a disease. (Thuật ngữ "phossy jaw" một thuật ngữ lịch sử chỉ một căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phossy jaw": một thuật ngữ thông tục trong lịch sử y học để chỉ bệnh hoại tử xương hàm do nhiễm độc phốt pho trắng.
    • Workers in match factories were once at high risk of developing phossy jaw. (Công nhân trong các nhà máy diêm từng nguy cao mắc bệnh phossy jaw.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphorus (n): Phốt pho, nguyên tố hóa học.
  • Phosphoric (adj): (Thuộc) phốt pho, chứa phốt pho.
  • Phosphorescent (adj): Phát quang sinh học, lân quang.
Từ đồng nghĩa
  • Phosphorous: (Thuộc) phốt pho. (Lưu ý: "phosphorous" tính từ chỉ trạng thái hóa trị, trong khi "phosphorus" danh từ chỉ nguyên tố.)
Lưu ý
  • Từ "phossy" ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "phossy jaw", một thuật ngữ lịch sử. Trong văn bản học thuật hoặc y học hiện đại, người ta thường dùng thuật ngữ chính xác hơn "phosphorus necrosis" (hoại tử do phốt pho).
phossy

A worker in a match factory suffers from phossy jaw.

tính từ
  1. phossy jaw (thông tục) (như) phosphorus_necrosis ((xem) phosphorus)