photo credit
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghi chú công nhận nguồn gốc của một bức ảnh: "photo credit" là một dòng chữ hoặc ghi chú ngắn, thường được đặt kèm theo một bức ảnh đã được xuất bản, để thừa nhận và cảm ơn người đã chụp bức ảnh đó hoặc chủ sở hữu bản quyền của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Tạp chí luôn bao gồm một ghi chú công nhận nguồn ảnh ở cuối mỗi hình ảnh.)
- (Hãy kiểm tra ghi chú công nhận nguồn ảnh trước khi sử dụng bức ảnh này trong bài thuyết trình của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give photo credit": cung cấp ghi chú công nhận nguồn ảnh.
- You must give photo credit to the photographer when you share this image online. (Bạn phải cung cấp ghi chú công nhận nguồn ảnh cho nhiếp ảnh gia khi chia sẻ hình ảnh này trực tuyến.)
- "photo credit line": dòng ghi chú công nhận nguồn ảnh.
- The photo credit line should include the photographer's name and the source. (Dòng ghi chú công nhận nguồn ảnh nên bao gồm tên của nhiếp ảnh gia và nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit line (danh từ): dòng ghi công, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ riêng ảnh.
- The credit line for this artwork is missing. (Dòng ghi công cho tác phẩm nghệ thuật này bị thiếu.)
- Attribution (danh từ): sự ghi nhận nguồn gốc, thường dùng trong luật bản quyền.
- Proper attribution is required under the Creative Commons license. (Sự ghi nhận nguồn gốc đúng đắn là bắt buộc theo giấy phép Creative Commons.)
Từ đồng nghĩa
- Image credit: ghi chú công nhận nguồn gốc hình ảnh.
- Photographer credit: ghi chú công nhận nhiếp ảnh gia.
- Source credit: ghi chú công nhận nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photo credit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "photo credit")