photo-offset printing

photo-offset printing

A worker inspects a freshly printed page from a photo-offset printing press.

Định nghĩa

Danh từ: In offset quang học (photo-offset printing) một phương pháp in offset sử dụng các bản in được chế tạo bằng quy trình quang (photomechanical). Trong phương pháp này, hình ảnh hoặc văn bản được chuyển lên bản in thông qua kỹ thuật chụp ảnh, sau đó bản in được sử dụng để in ấn hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Công ty chuyên về in offset quang học cho các tập gấp chất lượng cao.)
  • (In offset quang học được sử dụng rộng rãi trong ngành xuất bản cho sách tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photo-offset printing process": quy trình in offset quang học, bao gồm các bước chụp ảnh, chế bản, in ấn.

    • The photo-offset printing process involves creating a photomechanical plate from a negative. (Quy trình in offset quang học bao gồm việc tạo bản in quang từ một phim âm bản.)
  • "Photo-offset printing technology": công nghệ in offset quang học, nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật.

    • Advancements in photo-offset printing technology have improved print resolution. (Những tiến bộ trong công nghệ in offset quang học đã cải thiện độ phân giải in.)
Biến thể từ gần giống
  • Offset printing (danh từ): in offset, một phương pháp in ấn phổ biến dùng bản in cao su trung gian.

    • Offset printing is different from letterpress printing. (In offset khác với in typo.)
  • Photomechanical (tính từ): thuộc về quang , liên quan đến quy trình kết hợp quang học học.

    • Photomechanical plates are essential for photo-offset printing. (Bản in quang thiết yếu cho in offset quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Offset lithography: in offset thạch bản, một thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
  • Photographic offset: in offset chụp ảnh, nhấn mạnh vào khía cạnh chụp ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "photo-offset printing" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan.