photo-élasticimétrie
Học thuậtThân thiện
Une ingénieure utilise la photo-élasticimétrie pour analyser une pièce en plastique transparent.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Phép đo quang đàn hồi: Một phương pháp thí nghiệm trong cơ học vật liệu, sử dụng hiệu ứng quang học để phân tích và đo lường sự phân bố ứng suất, biến dạng bên trong các mô hình vật liệu trong suốt khi chịu tải trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La photo-élasticimétrie est utilisée pour visualiser les contraintes dans les pièces complexes. (Phép đo quang đàn hồi được sử dụng để hình ảnh hóa các ứng suất trong các chi tiết phức tạp.)
- Cette étude s'appuie sur la photo-élasticimétrie pour valider le modèle numérique. (Nghiên cứu này dựa vào phép đo quang đàn hồi để xác thực mô hình số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appliquer la photo-élasticimétrie": áp dụng phép đo quang đàn hồi.
- Pour analyser la concentration de contraintes, on applique la photo-élasticimétrie. (Để phân tích sự tập trung ứng suất, người ta áp dụng phép đo quang đàn hồi.)
"basé sur la photo-élasticimétrie": dựa trên phép đo quang đàn hồi.
- La méthode basée sur la photo-élasticimétrie est très précise. (Phương pháp dựa trên phép đo quang đàn hồi rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Photoélasticité (n.f): (hiện tượng) quang đàn hồi.
- Le phénomène de photoélasticité est au cœur de cette technique. (Hiện tượng quang đàn hồi là cốt lõi của kỹ thuật này.)
Photo-élastique (adj): thuộc về quang đàn hồi.
- L'analyse photo-élastique révèle les franges d'interférence. (Phân tích quang đàn hồi cho thấy các vân giao thoa.)
Từ đồng nghĩa
- Analyse photoélastique: phân tích quang đàn hồi (chỉ phương pháp phân tích nói chung).
- Méthode photoélastique: phương pháp quang đàn hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật này.)
Une ingénieure utilise la photo-élasticimétrie pour analyser une pièce en plastique transparent.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) phép đo quang đàn hồi