photo-électrique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quang điện: "photo-électrique" là một tính từ mô tả hiện tượng, tính chất hoặc thiết bị liên quan đến sự phát sinh dòng điện hoặc điện áp dưới tác dụng của ánh sáng. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet photo-électrique a été expliqué par Albert Einstein. (Hiệu ứng quang điện đã được Albert Einstein giải thích.)
    • Ce capteur utilise un principe photo-électrique. (Cảm biến này sử dụng nguyênquang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet photo-électrique": Hiệu ứng quang điện, một hiện tượng vậttrong đó các electron được giải phóng khỏi bề mặt vật chất khi bị chiếu sáng.
    • L'effet photo-électrique est fondamental pour le fonctionnement des panneaux solaires. (Hiệu ứng quang điệnnền tảng cho hoạt động của các tấm pin mặt trời.)
Biến thể từ liên quan
  • Photoélectricité (danh từ): Quang điện học, ngành khoa học nghiên cứu về hiện tượng quang điện.
  • Cellule photoélectrique (danh từ): Tế bào quang điện, một thiết bị chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện.
  • Photovoltaïque (tính từ): Quang điện (thường dùng trong cụm "énergie photovoltaïque" - năng lượng quang điện, chỉ công nghệ chuyển đổi ánh sáng trực tiếp thành điện năng).
Từ đồng nghĩa
  • Photovoltaïque (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): quang điện.
  • Opto-électronique (trong một số ngữ cảnh về linh kiện): quang điện tử.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết liền không dấu gạch ngang: photoélectrique. Cả hai dạng viết hoặc không gạch nối đều được chấp nhận.
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp.
tính từ
  1. (vậthọc) quang điện
    • Cellule photoélectrique
      tế bào quang điện