photoblepharon

photoblepharon

A photoblepharon swims near a coral reef at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi trong họ mắt đèn (Anomalopidae): "photoblepharon" dùng để chỉ một chi cá biển nhỏ, đặc điểm nổi bật sở hữu một cơ quan phát sáng dưới mắt, giúp chúng thu hút con mồi hoặc giao tiếp trong môi trường nước tối.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới thuộc chi mắt đènvùng biển nhiệt đới.)
  • ( mắt đèn một trong những chi hiếm có khả năng phát quang sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photoblepharon species": các loài thuộc chi mắt đèn.
    • Việc nghiên cứu các loài photoblepharon giúp hiểu hơn về chế phát sángsinh vật biển. (Việc nghiên cứu các loài mắt đèn giúp hiểu hơn về chế phát sángsinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoblepharon palpebratus (danh từ riêng): tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này.
    • Photoblepharon palpebratus thường được tìm thấyvùng biển Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. (Loài mắt đèn palpebratus thường được tìm thấyvùng biển Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • mắt đèn: tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc chi photoblepharon.
    • mắt đèn khả năng phát ra ánh sáng xanh lam từ cơ quan dưới mắt. ( mắt đèn khả năng phát ra ánh sáng xanh lam từ cơ quan dưới mắt.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "photoblepharon" danh từ riêng chỉ một chi trong phân loại sinh học, thường được viết hoa chữ cái đầu khi đứng một mình hoặc trong tên khoa học. Trong văn bản thông thường, có thể được viết thường nếu không nhấn mạnh tính khoa học.