photocathode

photocathode

A scientist examines a photocathode inside a vacuum tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cực âm quang điện: "photocathode" một cực âm (cathode) được thiết kế đặc biệt để phát ra các electron khi bị chiếu sáng. Nói cách khác, đây một bề mặt hoặc vật liệu khả năng giải phóng electron khi hấp thụ năng lượng từ ánh sáng (hiệu ứng quang điện).
    • Ứng dụng trong thiết bị quang điện: "photocathode" thành phần chính trong các thiết bị như ống nhân quang (photomultiplier), camera đêm, cảm biến ánh sáng, nơi chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu điện.
dụ sử dụng
  • (Cực âm quang điện trong ống nhân quang chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.)
  • (Khi ánh sáng chiếu vào cực âm quang điện, các electron được phát ra sau đó được khuếch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photocathode sensitivity": độ nhạy của cực âm quang điện, đo lường khả năng phát electron khi nhận ánh sáng.

    • The photocathode sensitivity determines how effectively the device detects low light levels. (Độ nhạy của cực âm quang điện quyết định khả năng phát hiện ánh sáng yếu của thiết bị.)
  • "photocathode material": vật liệu chế tạo cực âm quang điện, thường các kim loại kiềm như kali, xesi, hoặc hợp chất bán dẫn.

    • Cesium antimonide is a common photocathode material used in night vision devices. (Antimonua xesi vật liệu cực âm quang điện phổ biến được sử dụng trong thiết bị nhìn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Photocathodic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cực âm quang điện.

    • The photocathodic effect is essential for the operation of electron multipliers. (Hiệu ứng cực âm quang điện cần thiết cho hoạt động của các bộ nhân electron.)
  • Photocathode array (n): mảng các cực âm quang điện, thường dùng trong camera khoa học.

    • A photocathode array can capture high-resolution images in low light. (Một mảng cực âm quang điện có thể chụp ảnh độ phân giải cao trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cathode quang điện: thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Điện cực phát xạ quang: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh chức năng phát xạ electron dưới tác động của ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to illuminate a photocathode": chiếu sáng một cực âm quang điện.

    • The laser beam is used to illuminate the photocathode and generate electrons. (Chùm tia laser được sử dụng để chiếu sáng cực âm quang điện tạo ra các electron.)
  • "to activate a photocathode": kích hoạt một cực âm quang điện (thường bằng cách xử lý nhiệt hoặc hóa học).

    • The photocathode must be activated in a vacuum before use. (Cực âm quang điện phải được kích hoạt trong chân không trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "photocathode", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Từ gần giống