photocoagulation

photocoagulation

The ophthalmologist performs photocoagulation to treat the patient's retina.

Định nghĩa

Danh từ: Quang đôngmột thủ thuật phẫu thuật sử dụng chùm tia laser cường độ cao để phá hủy võng mạc bị bệnh hoặc tạo ra một vết sẹo nhằm giữ võng mạc cố định trong trường hợp bong võng mạc.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đề nghị quang đông để điều trị bệnh võng mạc tiểu đường của bệnh nhân.)
  • (Quang đông thường được sử dụng để ngăn ngừa bong võng mạcnhững bệnh nhân nguy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laser photocoagulation": quang đông bằng laser – thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh công cụ sử dụng.

    • Laser photocoagulation has become the standard treatment for certain eye conditions. (Quang đông bằng laser đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho một số bệnh về mắt.)
  • "Focal photocoagulation": quang đông khu trúkỹ thuật nhắm vào một điểm cụ thể trên võng mạc.

    • Focal photocoagulation is used to seal leaking blood vessels in the macula. (Quang đông khu trú được sử dụng để bịt các mạch máu rỉđiểm vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photocoagulate (động từ): thực hiện quang đông.

    • The surgeon will photocoagulate the affected area of the retina. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ quang đông vùng võng mạc bị ảnh hưởng.)
  • Photocoagulative (tính từ): liên quan đến quang đông.

    • The photocoagulative effect of the laser helps to stop bleeding. (Hiệu ứng quang đông của laser giúp cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Laser therapy: liệu pháp laser (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả quang đông).
  • Retinal photocoagulation: quang đông võng mạc (thuật ngữ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "photocoagulation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "photocoagulation".