photocopy
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản sao chụp: "photocopy" là một bản sao chụp của tài liệu viết tay, in ấn hoặc hình ảnh, được tạo ra bằng phương pháp sao chụp quang học (thường là máy photocopy).
Động từ:
- Sao chụp: Hành động tạo ra một bản sao chụp của tài liệu hoặc hình ảnh bằng máy photocopy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to make a photocopy of my passport. (Tôi cần làm một bản sao chụp hộ chiếu của mình.)
- The photocopy of the contract is not very clear. (Bản sao chụp hợp đồng không rõ lắm.)
Động từ:
- Please photocopy this document for me. (Làm ơn sao chụp tài liệu này cho tôi.)
- She photocopied the entire chapter from the book. (Cô ấy đã sao chụp toàn bộ chương từ cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a photocopy machine": máy photocopy.
- The office has a new photocopy machine. (Văn phòng có một máy photocopy mới.)
"photocopy paper": giấy dùng để sao chụp.
- We are running low on photocopy paper. (Chúng tôi sắp hết giấy sao chụp.)
Biến thể và từ gần giống
Photocopier (danh từ): máy photocopy.
- The photocopier is out of order. (Máy photocopy bị hỏng.)
Photocopying (danh động từ): hành động sao chụp.
- Photocopying is a common task in offices. (Sao chụp là một công việc phổ biến trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
Copy: bản sao (nói chung, có thể không phải sao chụp).
- I made a copy of the report. (Tôi đã tạo một bản sao của báo cáo.)
Xerox (thương hiệu, thường dùng thay thế): sao chụp (theo phương pháp xerography).
- Can you xerox this page for me? (Bạn có thể sao chụp trang này cho tôi không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Photocopy down: sao chụp lại (thường dùng trong ngữ cảnh giảm kích thước).
- He photocopied down the diagram to fit it on one page. (Anh ấy đã sao chụp thu nhỏ sơ đồ để vừa với một trang.)
Thành ngữ liên quan
- "photocopy quality": chất lượng sao chụp.
- The photocopy quality is poor due to low toner. (Chất lượng sao chụp kém do mực in yếu.)