photoelectric emission

photoelectric emission

A student observes photoelectric emission in a physics experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát xạ quang điện: "photoelectric emission" hiện tượng phát ra các electron từ bề mặt vật liệu (thường kim loại) khi vật liệu đó hấp thụ năng lượng từ các hạt photon ánh sáng tần số đủ cao (năng lượng photon vượt quá một ngưỡng nhất định). Quá trình này liên quan trực tiếp đến sự giải phóng các lượng tử ánh sáng (photon) các electron.
dụ sử dụng
  • (Sự phát xạ quang điện xảy ra khi ánh sáng tần số nhất định chiếu vào bề mặt kim loại.)
  • (Trong thí nghiệm, các nhà khoa học đo tốc độ phát xạ quang điện để xác định công thoát của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "threshold of photoelectric emission": ngưỡng phát xạ quang điện, tức là mức năng lượng tối thiểu photon cần để gây ra hiện tượng.

    • The threshold of photoelectric emission varies depending on the material's atomic structure. (Ngưỡng phát xạ quang điện thay đổi tùy theo cấu trúc nguyên tử của vật liệu.)
  • "rate of photoelectric emission": tốc độ phát xạ quang điện, thường được đo bằng số electron phát ra trên một đơn vị thời gian.

    • Increasing the light intensity raises the rate of photoelectric emission but does not affect the energy of emitted electrons. (Tăng cường độ ánh sáng làm tăng tốc độ phát xạ quang điện nhưng không ảnh hưởng đến năng lượng của các electron phát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoelectric effect (danh từ): hiệu ứng quang điện, hiện tượng tổng quát hơn bao gồm cả sự phát xạ quang điện các tương tác liên quan.

    • The photoelectric effect was first explained by Albert Einstein. (Hiệu ứng quang điện lần đầu tiên được giải thích bởi Albert Einstein.)
  • Photoemission (danh từ): sự phát xạ quang, một thuật ngữ đồng nghĩa với "photoelectric emission".

    • Photoemission spectroscopy is a technique used to study electronic properties. (Phổ phát xạ quang một kỹ thuật dùng để nghiên cứu các tính chất điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Photoemission: sự phát xạ quang (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học).
  • Photoelectric ejection: sự bật ra quang điện, nhấn mạnh hành động các electron bị bật ra khỏi bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emit from: phát ra từ.

    • Electrons emit from the surface during photoelectric emission. (Các electron phát ra từ bề mặt trong quá trình phát xạ quang điện.)
  • Trigger off: kích hoạt, gây ra.

    • Light of a certain wavelength can trigger off photoelectric emission. (Ánh sáng bước sóng nhất định có thể kích hoạt sự phát xạ quang điện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ "photoelectric emission", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)