photoelectrically

photoelectrically

The scientist measured the light intensity photoelectrically.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo phương pháp quang điện, bằng cách sử dụng hiệu ứng quang điện: "photoelectrically" dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động dựa trên nguyên của hiệu ứng quang điện, tức là sự phát xạ electron khi vật liệu hấp thụ ánh sáng (thường tia tử ngoại hoặc ánh sáng nhìn thấy).

dụ sử dụng
  • (Họ đã đo cường độ ánh sáng bằng phương pháp quang điện.)
  • (Thiết bị hoạt động theo nguyên quang điện, chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be detected photoelectrically": được phát hiện bằng phương pháp quang điện.

    • The presence of the gas was detected photoelectrically. (Sự hiện diện của khí được phát hiện bằng phương pháp quang điện.)
  • "to be controlled photoelectrically": được điều khiển bằng phương pháp quang điện.

    • The automatic door opens photoelectrically when someone approaches. (Cánh cửa tự động mở bằng phương pháp quang điện khi người đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoelectric (tính từ): thuộc về quang điện.

    • The photoelectric effect is the basis for solar panels. (Hiệu ứng quang điện cơ sở cho các tấm pin mặt trời.)
  • Photoelectricity (danh từ): hiện tượng quang điện.

    • Photoelectricity is used in many sensors. (Hiện tượng quang điện được sử dụng trong nhiều loại cảm biến.)
Từ đồng nghĩa
  • By photoelectric means: bằng phương pháp quang điện (cụm từ mô tả tương đương).
  • Optoelectronically: theo phương pháp quang điện tử (gần nghĩa, nhưng thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure photoelectrically: đo lường bằng phương pháp quang điện.

    • We need to measure the signal photoelectrically for accuracy. (Chúng ta cần đo tín hiệu bằng phương pháp quang điện để đạt độ chính xác.)
  • Detect photoelectrically: phát hiện bằng phương pháp quang điện.

    • The sensor can detect particles photoelectrically. (Cảm biến có thể phát hiện các hạt bằng phương pháp quang điện.)
Thành ngữ liên quan
  • To work photoelectrically: hoạt động dựa trên nguyên quang điện.
    • This camera works photoelectrically, not mechanically. (Chiếc máy ảnh này hoạt động dựa trên nguyên quang điện, không phải học.)

Từ gần giống