photoelectricity

photoelectricity

A scientist demonstrates photoelectricity with a simple circuit and a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện quang: "Photoelectricity" hiện tượng điện được tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Thuật ngữ này chỉ dòng điện hoặc điện tích phát sinh khi ánh sáng chiếu vào một vật liệu nhất định, thường kim loại hoặc chất bán dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Photoelectricity is the basis for solar panels that convert sunlight into electricity. (Điện quang cơ sở cho các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.)
    • The discovery of photoelectricity led to the development of light sensors and cameras. (Việc phát hiện ra điện quang đã dẫn đến sự phát triển của cảm biến ánh sáng máy ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photoelectric effect": hiệu ứng quang điện, hiện tượng phát xạ electron từ một bề mặt kim loại khi ánh sáng thích hợp chiếu vào.

    • Einstein explained the photoelectric effect using the concept of photons. (Einstein đã giải thích hiệu ứng quang điện bằng khái niệm photon.)
  • "Photoelectric cell": tế bào quang điện, thiết bị chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện.

    • Photoelectric cells are used in automatic doors to detect movement. (Tế bào quang điện được sử dụng trong cửa tự động để phát hiện chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoelectric (tính từ): thuộc về điện quang, liên quan đến hiệu ứng quang điện.

    • The photoelectric sensor triggered the alarm when the light beam was broken. (Cảm biến quang điện đã kích hoạt báo động khi chùm sáng bị gián đoạn.)
  • Photovoltaic (tính từ): quang điện, liên quan đến việc chuyển đổi ánh sáng thành điện năng (thường dùng cho pin mặt trời).

    • Photovoltaic panels are a common application of photoelectricity. (Các tấm quang điện một ứng dụng phổ biến của điện quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-generated electricity: điện tạo ra từ ánh sáng.
  • Optoelectrical energy: năng lượng quang điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photoelectricity" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "photoelectricity" do tính chất kỹ thuật của từ.