photoglyph

/'foutouglif/
Học thuật
Thân thiện
photoglyph

A photoglyph is used to create a detailed print of a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản khắc kẽm bằng ánh sáng: Một bản in hoặc hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật khắc trên bề mặt kim loại (thường kẽm) thông qua tác động của ánh sáng, sử dụng các quá trình quang hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an antique photoglyph of a cityscape. (Bảo tàng trưng bày một bản khắc kẽm bằng ánh sáng cổ xưa về cảnh quan đô thị.)
    • Creating a photoglyph requires precise control of light exposure on the metal plate. (Việc tạo ra một bản khắc kẽm bằng ánh sáng đòi hỏi sự kiểm soát chính xác về độ phơi sáng trên tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photoglyph process": quy trình tạo bản khắc kẽm bằng ánh sáng.
    • The photoglyph process was a precursor to modern photomechanical printing. (Quy trình tạo bản khắc kẽm bằng ánh sáng tiền thân của kỹ thuật in quang hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoglyphy (n): kỹ thuật hoặc quy trình tạo bản khắc kẽm bằng ánh sáng.
  • Photogravure (n): thuật khắc ảnh, một kỹ thuật in ấn tinh xảo liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Photogravure: thuật khắc ảnh ( quy trình kết quả tương tự).
  • Heliogravure: thuật khắc ảnh bằng ánh nắng (một biến thể).
Lưu ý
  • photoglyph một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử nhiếp ảnh, in ấn nghệ thuật đồ họa. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
photoglyph

A photoglyph is used to create a detailed print of a leaf.

danh từ
  1. bản khắc kẽm bằng ánh sáng

Từ gần giống

Từ chứa "photoglyph"