photogrammétrie
Học thuậtThân thiện
La photogrammétrie permet de créer un modèle 3D d'une montagne à partir de photographies aériennes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo ảnh: Một kỹ thuật khoa học và công nghệ nhằm xác định hình dạng, kích thước, vị trí và các đặc tính khác của các đối tượng thông qua việc phân tích các bức ảnh chụp chúng, thường từ các góc độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La photogrammétrie est utilisée pour créer des modèles 3D précis de bâtiments. (Phép đo ảnh được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D chính xác của các tòa nhà.)
- Les archéologues font appel à la photogrammétrie pour documenter un site de fouilles. (Các nhà khảo cổ học sử dụng phép đo ảnh để ghi chép một địa điểm khai quật.)
- Ce logiciel spécialisé permet de réaliser de la photogrammétrie à partir de simples photographies. (Phần mềm chuyên dụng này cho phép thực hiện phép đo ảnh từ những bức ảnh đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Photogrammétrie aérienne / par drone: Phép đo ảnh trên không / bằng máy bay không người lái. Kỹ thuật sử dụng ảnh chụp từ trên cao (máy bay, drone) để lập bản đồ địa hình, khảo sát đất đai hoặc giám sát các công trình lớn.
- La photogrammétrie par drone révolutionne la cartographie. (Phép đo ảnh bằng drone đang cách mạng hóa ngành lập bản đồ.)
Photogrammétrie architecturale: Phép đo ảnh kiến trúc. Ứng dụng trong việc ghi lại, phân tích và tái tạo số hóa các công trình kiến trúc với độ chính xác cao.
- La restauration de la cathédrale s'appuie sur un modèle issu de la photogrammétrie architecturale. (Việc trùng tu nhà thờ chính tòa dựa trên một mô hình từ phép đo ảnh kiến trúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Photogrammètre (danh từ giống đực): Máy đo ảnh. Thiết bị dùng để thực hiện các phép đo trên ảnh.
- Photogrammétrique (tính từ): (Thuộc về) phép đo ảnh.
- Une analyse photogrammétrique. (Một phân tích thuộc về phép đo ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Stéréophotogrammétrie (danh từ giống cái): Phép đo ảnh lập thể. Một phương pháp đo ảnh cụ thể sử dụng các cặp ảnh chụp từ hai điểm nhìn để tạo ra hiệu ứng không gian ba chiều, thường được coi là một dạng chuyên sâu của photogrammétrie.
Các cụm từ liên quan
- Faire de la photogrammétrie: Thực hiện phép đo ảnh.
- Ils font de la photogrammétrie pour modéliser le relief. (Họ thực hiện phép đo ảnh để mô hình hóa địa hình.)
La photogrammétrie permet de créer un modèle 3D d'une montagne à partir de photographies aériennes.
danh từ giống cái
- phép đo ảnh