photographic density

photographic density

A scientist measures the photographic density of a film sample.

Định nghĩa

Danh từ: Mật độ quang học (trong nhiếp ảnh) – một đại lượng vật đo lường mức độ một chất ( dụ: phim ảnh, giấy ảnh) ngăn cản hoặc hấp thụ ánh sáng truyền qua . Nói cách khác, cho biết một vùng ảnh tối đến mức nào sau khi được phơi sáng xử lý. Mật độ quang học càng cao, ảnh càng tối (ít ánh sáng truyền qua). Đây khái niệm quan trọng trong việc đánh giá độ tương phản dải động của phim ảnh.

dụ sử dụng
  • (Mật độ quang học của phim âm bản này rất cao, khiến hình ảnh trông rất tối.)
  • (Để được bản in tốt, nhiếp ảnh gia phải kiểm soát cẩn thận mật độ quang học trong quá trình xử lý phim.)
  • (Máy đo mật độ được sử dụng để đo mật độ quang học của các mẫu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High photographic density": mật độ quang học caochỉ vùng ảnh độ đen lớn, hấp thụ nhiều ánh sáng.
    • High photographic density in the shadows indicates overexposure. (Mật độ quang học caovùng tối cho thấy hiện tượng phơi sáng quá mức.)
  • "Low photographic density": mật độ quang học thấpchỉ vùng ảnh sáng, ít hấp thụ ánh sáng.
    • Low photographic density in the highlights results in a washed-out image. (Mật độ quang học thấpvùng sáng dẫn đến hình ảnh bị nhạt màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mật độ quang (optical density): thuật ngữ rộng hơn, không chỉ dùng trong nhiếp ảnh còn trong quang phổ học vật .
  • Độ đen (blackness): trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể dùng thay thế không chính thức.
  • Densitometer (máy đo mật độ): thiết bị đo mật độ quang học.
Từ đồng nghĩa
  • Mật độ quang học (optical density): đồng nghĩa chính xác nhất.
  • Độ hấp thụ (absorbance): trong vật , dùng để chỉ mức độ hấp thụ ánh sáng, tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photographic density". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể dùng: - Measure density: đo mật độ. - The technician will measure the photographic density of each film strip. (Kỹ thuật viên sẽ đo mật độ quang học của từng dải phim.) - Control density: kiểm soát mật độ. - It is crucial to control the photographic density during the development process. (Việc kiểm soát mật độ quang học trong quá trình xử lý phim rất quan trọng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "photographic density". Tuy nhiên, trong lĩnh vực nhiếp ảnh, khái niệm này thường được nhắc đến trong các thuật ngữ chuyên môn như "dải động" (dynamic range) "đường cong đặc tính" (characteristic curve).