photographic emulsion
Danh từ: Nhũ tương nhiếp ảnh (photographic emulsion) là một lớp phủ nhạy sáng được phủ lên giấy hoặc phim ảnh. Nó bao gồm các hạt nhỏ của bạc bromua (silver bromide) được phân tán đều trong một chất nền gelatin.
- (Nhũ tương nhiếp ảnh trên cuộn phim này rất nhạy với ánh sáng.)
- (Máy ảnh cũ yêu cầu một loại nhũ tương nhiếp ảnh đặc biệt để ghi lại hình ảnh.)
"to coat with photographic emulsion": phủ một lớp nhũ tương nhiếp ảnh.
- The factory coats the paper with photographic emulsion in a darkroom. (Nhà máy phủ giấy bằng nhũ tương nhiếp ảnh trong phòng tối.)
"to develop photographic emulsion": hiện hình nhũ tương nhiếp ảnh (quá trình xử lý hóa học để tạo ra ảnh).
- The photographer developed the photographic emulsion using a chemical solution. (Nhiếp ảnh gia đã hiện hình nhũ tương nhiếp ảnh bằng dung dịch hóa học.)
"photographic emulsion speed": tốc độ nhũ tương nhiếp ảnh (độ nhạy sáng).
- High-speed photographic emulsion allows for shooting in low light. (Nhũ tương nhiếp ảnh tốc độ cao cho phép chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Emulsion (danh từ): nhũ tương (nói chung, không chỉ trong nhiếp ảnh).
- The paint is an emulsion of oil and water. (Sơn là một nhũ tương của dầu và nước.)
Photographic (tính từ): thuộc về nhiếp ảnh.
- The photographic process involves several steps. (Quy trình nhiếp ảnh bao gồm nhiều bước.)
Silver bromide (danh từ): bạc bromua (hợp chất hóa học chính trong nhũ tương).
- Silver bromide is sensitive to light. (Bạc bromua nhạy với ánh sáng.)
Light-sensitive coating: lớp phủ nhạy sáng.
- The light-sensitive coating is essential for film photography. (Lớp phủ nhạy sáng là thiết yếu cho nhiếp ảnh phim.)
Photographic film coating: lớp phủ phim nhiếp ảnh.
- The photographic film coating must be applied evenly. (Lớp phủ phim nhiếp ảnh phải được phủ đều.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "photographic emulsion".