photographic paper

photographic paper

A photographer carefully places a sheet of photographic paper into a tray of developer.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy ảnh: "photographic paper" một loại giấy đặc biệt được phủ một lớp hóa chất nhạy sáng, dùng để in ảnh từ phim hoặc từ máy in ảnh kỹ thuật số. Khi tiếp xúc với ánh sáng được xử lý bằng hóa chất, hình ảnh sẽ hiện ra trên bề mặt giấy.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít giấy ảnh để in những bức ảnh kỳ nghỉ của mình.)
  • (Giấy ảnh phải được bảo quảnnơi tối để tránh bị lộ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossy photographic paper": giấy ảnh bóng, bề mặt sáng bóng, tạo màu sắc rực rỡ.
    • Glossy photographic paper is ideal for portraits and landscapes. (Giấy ảnh bóng lý tưởng cho ảnh chân dung phong cảnh.)
  • "matte photographic paper": giấy ảnh mờ, bề mặt nhám, giảm độ chói.
    • Matte photographic paper is often used for black-and-white prints. (Giấy ảnh mờ thường được dùng cho ảnh đen trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photo paper (n): giấy ảnh (dạng rút gọn của "photographic paper").
    • She ran out of photo paper for her printer. ( ấy hết giấy ảnh cho máy in của mình.)
  • Photographic (adj): thuộc về nhiếp ảnh.
    • The photographic equipment is very expensive. (Thiết bị nhiếp ảnh rất đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Print paper: giấy in (dùng trong in ấn nói chung, nhưng có thể chỉ giấy in ảnh).
  • Developing paper: giấy rửa ảnh (thường dùng trong phòng tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print on: in lên (một bề mặt).
    • You can print on photographic paper for best results. (Bạn có thể in lên giấy ảnh để kết quả tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Picture-perfect: hoàn hảo như một bức ảnh (không trực tiếp liên quan đến giấy ảnh, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh).
    • The sunset was picture-perfect on photographic paper. (Hoàng hôn trông hoàn hảo như một bức ảnh trên giấy ảnh.)