photographic plate
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm kính hoặc kim loại phẳng dùng để ghi lại hình ảnh chụp ảnh: "photographic plate" là một tấm phẳng làm bằng thủy tinh hoặc kim loại, được phủ một lớp hóa chất nhạy sáng, dùng trong nhiếp ảnh truyền thống để tạo ra hình ảnh âm bản hoặc dương bản. Loại này phổ biến trước khi phim cuộn ra đời.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học cẩn thận rửa tấm kính chụp ảnh trong phòng tối để lộ ra các mô hình sao.)
- (Các nhiếp ảnh gia thời kỳ đầu phải sử dụng một tấm kính chụp ảnh cho mỗi bức ảnh, vốn nặng và dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose a photographic plate": phơi sáng một tấm kính chụp ảnh.
- The astronomer exposed the photographic plate for several hours to capture faint galaxies. (Nhà thiên văn đã phơi sáng tấm kính chụp ảnh trong nhiều giờ để ghi lại các thiên hà mờ.)
"photographic plate holder": giá đỡ tấm kính chụp ảnh (dùng trong máy ảnh cổ điển).
- He carefully inserted the photographic plate into the holder before taking the picture. (Anh ấy cẩn thận đưa tấm kính chụp ảnh vào giá đỡ trước khi chụp.)
Biến thể và từ gần giống
Photographic film (danh từ): phim chụp ảnh (dạng cuộn linh hoạt, thay thế cho tấm kính).
- Photographic film became popular because it was lighter than the photographic plate. (Phim chụp ảnh trở nên phổ biến vì nhẹ hơn tấm kính chụp ảnh.)
Dry plate (danh từ): tấm kính khô (một loại photographic plate sử dụng nhũ tương khô, dễ bảo quản hơn).
- The invention of the dry plate revolutionized photography in the late 19th century. (Việc phát minh ra tấm kính khô đã cách mạng hóa nhiếp ảnh vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Glass plate negative: tấm kính âm bản (chỉ cụ thể tấm kính dùng để tạo âm bản).
- Photographic glass plate: tấm kính chụp ảnh (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chất liệu thủy tinh).
Các cụm từ liên quan
- Plate camera: máy ảnh dùng tấm kính (máy ảnh thiết kế riêng cho photographic plate).
- He restored an old plate camera to use with modern photographic plates. (Anh ấy phục chế một máy ảnh dùng tấm kính cũ để sử dụng với các tấm kính chụp ảnh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the photographic plate: (nghĩa bóng, hiếm) đang được ghi lại hoặc lưu giữ như một kỷ niệm.
- Our family history is on the photographic plate of old albums. (Lịch sử gia đình chúng tôi được ghi lại trên các tấm kính chụp ảnh của những cuốn album cũ.)