photographic print

photographic print

A photographer carefully examines a photographic print under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: "photographic print" một bức ảnh được in ra từ một phim âm bản (negative) hoặc từ một tệp kỹ thuật số, thường được tạo ra thông qua quá trình xử lý hóa học hoặc kỹ thuật in ảnh. khác với ảnh kỹ thuật số hiển thị trên màn hình, đây một bản sao vật , hữu hình.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đóng khung bức ảnh in từ phim âm bản về ngày cưới của tôi.)
  • (Phòng trưng bày đã trưng bày một bộ sưu tập các bức ảnh in đen trắng từ những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a photographic print": thực hiện quy trình in ảnh từ phim âm bản hoặc tệp kỹ thuật số.

    • The photographer spent hours in the darkroom making a photographic print from the negative. (Nhiếp ảnh gia đã dành hàng giờ trong phòng tối để in một bức ảnh từ phim âm bản.)
  • "limited edition photographic print": bản in ảnh số lượng giới hạn, thường được đánh số tên bởi nghệ sĩ.

    • She bought a limited edition photographic print signed by the artist. ( ấy đã mua một bản in ảnh số lượng giới hạn được tên bởi nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Print (n): bản in (có thể ảnh, văn bản, hoặc hình ảnh). Tuy nhiên, "photographic print" mang tính chuyên ngành hơn, chỉ riêng ảnh in từ phim âm bản.
  • Photograph (n): bức ảnh nói chung, có thể kỹ thuật số hoặc in.
  • Negative (n): phim âm bản, nguồn gốc để tạo ra "photographic print".
Từ đồng nghĩa
  • Photo print: bản in ảnh (thông dụng, thường dùng thay thế).
  • Silver gelatin print: bản in gelatin bạc (một kỹ thuật in ảnh truyền thống, một dạng cụ thể của "photographic print").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "photographic print", nhưng có thể liên quan đến động từ "to print" (in ấn): - Print out: in ra (thường dùng cho máy in kỹ thuật số). - I need to print out a photographic print from my computer. (Tôi cần in ra một bức ảnh từ máy tính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "photographic print", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "in ấn" "hình ảnh": - "a picture is worth a thousand words": một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của hình ảnh, bao gồm cả "photographic print"). - That photographic print of the war zone proves that a picture is worth a thousand words. (Bức ảnh in về vùng chiến sự đó chứng minh rằng một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói.)