photographically

photographically

The image was photographically reproduced in the textbook.

Định nghĩa

Trạng từ: Bằng phương pháp chụp ảnh hoặc liên quan đến nhiếp ảnh; theo cách thức ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh.

dụ sử dụng
  • (Cảnh đó đã được ghi lại bằng phương pháp chụp ảnh.)
  • ( ấy đã ghi lại toàn bộ chuyến đi bằng hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photographically accurate": chính xác về mặt nhiếp ảnh, mô tả chi tiết đến mức như ảnh chụp.
    • The painting is photographically accurate, capturing every detail. (Bức tranh chính xác như ảnh chụp, nắm bắt mọi chi tiết.)
  • "photographically recorded": được ghi lại bằng máy ảnh, bằng chứng hình ảnh.
    • The event was photographically recorded for future reference. (Sự kiện đã được ghi lại bằng hình ảnh để tham khảo sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Photographic (tính từ): thuộc về nhiếp ảnh.
    • This is a photographic image. (Đây một hình ảnh chụp từ máy ảnh.)
  • Photography (danh từ): nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh.
  • Photographer (danh từ): nhiếp ảnh gia.
  • Photograph (danh từ/động từ): bức ảnh; chụp ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Về mặt hình ảnh: bằng phương tiện hình ảnh (visual).
  • Bằng máy ảnh: camera-wise (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "photographically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Record photographically: ghi lại bằng ảnh. - They recorded the experiment photographically. (Họ đã ghi lại thí nghiệm bằng ảnh.)

Thành ngữ liên quan
  • A photographic memory: trí nhớ siêu phàm như chụp ảnh, khả năng nhớ chi tiết chính xác.
    • She has a photographic memory, remembering every page she reads. ( ấy trí nhớ như máy ảnh, nhớ mọi trang sách đã đọc.)