photolithography

photolithography

A technician uses photolithography to create a microchip pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật quang khắc: "photolithography" một quy trình in ấn phẳng sử dụng các tấm bản được tạo ra từ một hình ảnh chụp ảnh. Trong lĩnh vực sản xuất vi mạch bán dẫn, đây phương pháp chính để tạo ra các mẫu mạch điện tử siêu nhỏ trên bề mặt chất nền (như silicon) bằng cách sử dụng ánh sáng để truyền hình ảnh từ mặt nạ quang học lên lớp cảm quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Photolithography is a critical process in the manufacturing of microchips. (Kỹ thuật quang khắc một quy trình quan trọng trong sản xuất vi mạch.)
    • The advancement of photolithography has allowed for smaller and more powerful transistors. (Sự tiến bộ của kỹ thuật quang khắc đã cho phép tạo ra các bóng bán dẫn nhỏ hơn mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep ultraviolet photolithography": kỹ thuật quang khắc sử dụng tia cực tím sâu, dùng để tạo ra các chi tiết kích thước nanomet.

    • Deep ultraviolet photolithography is essential for producing advanced computer processors. (Kỹ thuật quang khắc tia cực tím sâu cần thiết để sản xuất các bộ vi xử lý máy tính tiên tiến.)
  • "immersion photolithography": kỹ thuật quang khắc ngâm, nơi thấu kính chất nền được ngâm trong chất lỏng chiết suất cao để tăng độ phân giải.

    • Immersion photolithography improves the resolution of the patterns created on wafers. (Kỹ thuật quang khắc ngâm cải thiện độ phân giải của các mẫu được tạo trên tấm bán dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Photolithographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật quang khắc.

    • The photolithographic process requires precise alignment of the mask. (Quy trình quang khắc yêu cầu sự căn chỉnh chính xác của mặt nạ.)
  • Photolithographer (danh từ): người thực hiện hoặc chuyên gia trong kỹ thuật quang khắc.

    • The photolithographer carefully adjusted the exposure time. (Chuyên gia quang khắc đã điều chỉnh cẩn thận thời gian phơi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical lithography: kỹ thuật in thạch bản quang học (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho photolithography trong ngữ cảnh sản xuất vi mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "photolithography" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "photolithography".

Từ gần giống