photometrically
Trạng từ:
- Bằng phương pháp đo quang, về mặt đo quang: "photometrically" chỉ cách thức hoặc phương tiện thực hiện một phép đo liên quan đến cường độ ánh sáng, sử dụng các thiết bị hoặc kỹ thuật đo quang học.
- (Cường độ ánh sáng được đo bằng phương pháp đo quang.)
- (Mẫu vật được phân tích bằng phương pháp đo quang để xác định nồng độ của nó.)
"to be determined photometrically": được xác định thông qua đo quang.
- The color of the solution was determined photometrically using a spectrometer. (Màu sắc của dung dịch được xác định bằng phương pháp đo quang sử dụng máy quang phổ.)
"photometrically measured": được đo đạc bằng phương pháp đo quang.
- The photometrically measured values were recorded for further analysis. (Các giá trị được đo bằng phương pháp đo quang đã được ghi lại để phân tích thêm.)
Photometric (tính từ): thuộc về đo quang.
- The photometric analysis showed high accuracy. (Phân tích đo quang cho thấy độ chính xác cao.)
Photometry (danh từ): phép đo quang, khoa học đo cường độ ánh sáng.
- Photometry is used in astronomy to measure the brightness of stars. (Phép đo quang được sử dụng trong thiên văn học để đo độ sáng của các ngôi sao.)
- By photometric means: bằng phương pháp đo quang.
- The data was collected by photometric means. (Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp đo quang.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photometrically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "measure" (đo):
- Measure photometrically: đo bằng phương pháp đo quang. - They measure the light intensity photometrically. (Họ đo cường độ ánh sáng bằng phương pháp đo quang.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "photometrically" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.