photometrician
Định nghĩa
Danh từ: - Người thực hiện hoặc chuyên về trắc quang (photometry): "photometrician" chỉ một người chuyên nghiệp hoặc thực hành trong lĩnh vực đo lường ánh sáng, bao gồm cường độ, độ sáng và các thuộc tính quang học khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người chuyên trắc quang đã hiệu chỉnh thiết bị để đo sản lượng ánh sáng của đèn.)
- (Một người chuyên trắc quang lành nghề là cần thiết cho các quan sát thiên văn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a photometrician": làm việc với tư cách là một nhà trắc quang.
- She has been working as a photometrician for over a decade. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là một nhà trắc quang hơn một thập kỷ.)
"certified photometrician": nhà trắc quang được chứng nhận.
- Only a certified photometrician can validate the lighting standards. (Chỉ một nhà trắc quang được chứng nhận mới có thể xác nhận các tiêu chuẩn chiếu sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Photometry (danh từ): trắc quang, ngành học đo lường ánh sáng.
- Photometry is used in photography and astronomy. (Trắc quang được sử dụng trong nhiếp ảnh và thiên văn học.)
Photometric (tính từ): thuộc về trắc quang.
- The photometric data was analyzed carefully. (Dữ liệu trắc quang đã được phân tích cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Light measurer: người đo ánh sáng (mô tả chức năng, nhưng không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Radiometrist: người đo bức xạ (liên quan, nhưng khác về phạm vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "photometrician".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt liên quan đến "photometrician".