photometrist

photometrist

A photometrist measures the brightness of a distant star.

Định nghĩa

Danh từ: Người thực hành phép đo quang (photometry), tức là đo lường cường độ ánh sáng các đặc tính liên quan đến ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Người đo quang đã hiệu chỉnh cẩn thận thiết bị trước thí nghiệm.)
  • (Một người đo quang lành nghề rất cần thiết cho các phép đo ánh sáng chính xác trong thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a photometrist": làm việc với tư cách một người đo quang.

    • She works as a photometrist in a research laboratory. ( ấy làm việc với tư cách một người đo quang trong phòng thí nghiệm nghiên cứu.)
  • "certified photometrist": người đo quang được chứng nhận.

    • Only a certified photometrist can perform official light level assessments. (Chỉ người đo quang được chứng nhận mới có thể thực hiện các đánh giá mức độ ánh sáng chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Photometry (danh từ): phép đo quang, khoa học đo lường ánh sáng.

    • Photometry is used in many fields, from photography to physics. (Phép đo quang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nhiếp ảnh đến vật .)
  • Photometric (tính từ): thuộc về phép đo quang.

    • The photometric data was collected over several nights. (Dữ liệu đo quang đã được thu thập qua nhiều đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Light measurer: người đo ánh sáng (cụm từ mô tả, ít kỹ thuật hơn).
  • Optical technician: kỹ thuật viên quang học (có thể bao gồm công việc đo quang, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Photometrist's toolkit: bộ công cụ của người đo quang.
    • A photometrist's toolkit includes a photometer and calibration standards. (Bộ công cụ của người đo quang bao gồm một máy đo quang các tiêu chuẩn hiệu chuẩn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "photometrist" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)