photomètre

Học thuật
Thân thiện
photomètre

Un photomètre mesure l'intensité lumineuse dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quang kế: Một dụng cụ dùng để đo cường độ ánh sáng, đặc biệt được sử dụng trong nhiếp ảnh, vậthọc khí tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le photographe utilise un photomètre pour mesurer la lumière avant de prendre une photo. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một quang kế để đo ánh sáng trước khi chụp ảnh.)
    • Ce vieux photomètre est encore très précis. (Chiếc quang kế này vẫn còn rất chính xác.)
    • En météorologie, le photomètre aide à étudier l'intensité du rayonnement solaire. (Trong khí tượng học, quang kế giúp nghiên cứu cường độ bức xạ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photomètre à cellule": Quang kế dùng tế bào quang điện.

    • Les photomètres à cellule sont très sensibles. (Các quang kế dùng tế bào quang điện rất nhạy.)
  • "Photomètre numérique": Quang kế kỹ thuật số.

    • La plupart des appareils photo modernes intègrent un photomètre numérique. (Hầu hết các máy ảnh hiện đại đều tích hợp một quang kế kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Photométrie (n.f): Quang phép, phép đo ánh sáng.

    • La photométrie est une branche importante de l'optique. (Quang phépmột nhánh quan trọng của quang học.)
  • Photométrique (adj): Thuộc về phép đo ánh sáng.

    • Une analyse photométrique. (Một phân tích quang phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxmètre (n.m): Cũng có nghĩaquang kế, dụng cụ đo độ rọi (đơn vị lux).
  • Exposimètre (n.m): Máy đo sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh.
photomètre

Un photomètre mesure l'intensité lumineuse dans le laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh; vậthọc; khí tượng) quang kế

Từ gần giống