photomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quang kế: Một dụng cụ dùng để đo cường độ ánh sáng, đặc biệt được sử dụng trong nhiếp ảnh, vật lý học và khí tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le photographe utilise un photomètre pour mesurer la lumière avant de prendre une photo. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một quang kế để đo ánh sáng trước khi chụp ảnh.)
- Ce vieux photomètre est encore très précis. (Chiếc quang kế cũ này vẫn còn rất chính xác.)
- En météorologie, le photomètre aide à étudier l'intensité du rayonnement solaire. (Trong khí tượng học, quang kế giúp nghiên cứu cường độ bức xạ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Photomètre à cellule": Quang kế dùng tế bào quang điện.
- Les photomètres à cellule sont très sensibles. (Các quang kế dùng tế bào quang điện rất nhạy.)
"Photomètre numérique": Quang kế kỹ thuật số.
- La plupart des appareils photo modernes intègrent un photomètre numérique. (Hầu hết các máy ảnh hiện đại đều tích hợp một quang kế kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Photométrie (n.f): Quang phép, phép đo ánh sáng.
- La photométrie est une branche importante de l'optique. (Quang phép là một nhánh quan trọng của quang học.)
Photométrique (adj): Thuộc về phép đo ánh sáng.
- Une analyse photométrique. (Một phân tích quang phép.)
Từ đồng nghĩa
- Luxmètre (n.m): Cũng có nghĩa là quang kế, dụng cụ đo độ rọi (đơn vị lux).
- Exposimètre (n.m): Máy đo sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh.
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh; vật lý học; khí tượng) quang kế