photométrique

Học thuật
Thân thiện
photométrique

Un appareil photométrique mesure l'intensité lumineuse d'une ampoule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đo sáng: Từ này mô tả những liên quan đến việc đo lường cường độ ánh sáng hoặc các đặc tính của ánh sáng. thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, nhiếp ảnh thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse photométrique est nécessaire. (Một phân tích đo sángcần thiết.)
    • Cette étoile a été étudiée avec des méthodes photométriques. (Ngôi sao này đã được nghiên cứu bằng các phương pháp đo sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure photométrique": phép đo quang, phép đo ánh sáng.

    • Les mesures photométriques permettent de déterminer la luminosité d'une source. (Các phép đo quang cho phép xác định độ sáng của một nguồn sáng.)
  • "Courbe photométrique": đường cong quang học, đường cong đo sáng.

    • La courbe photométrique de l'étoile a été tracée. (Đường cong quang học của ngôi sao đã được vẽ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Photométrie (danh từ giống cái): phép đo sáng, quang phép.

    • La photométrie est une branche de l'optique. (Phép đo sángmột nhánh của quang học.)
  • Photomètre (danh từ giống đực): máy đo sáng, quang kế.

    • Il utilise un photomètre pour ses expériences. (Anh ấy sử dụng một máy đo sáng cho các thí nghiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminométrique (tính từ): (thuộc về) đo độ sáng. (Từ này ít phổ biến hơn có thể dùng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "photométrique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "photométrique").

photométrique

Un appareil photométrique mesure l'intensité lumineuse d'une ampoule.

tính từ
  1. (vậthọc) đo sáng
    • Appareils photométriques
      máy đo sáng