photoretinitis

photoretinitis

A person wears sunglasses to protect their eyes from photoretinitis.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm võng mạc do ánh sáng: "Photoretinitis" tình trạng tổn thương võng mạc (lớp nhạy sángphía sau mắt) do mắt tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời không sự bảo vệ đầy đủ. Tình trạng này thường xảy ra khi nhìn trực tiếp vào mặt trời, đặc biệt trong các hiện tượng như nhật thực.

dụ sử dụng
  • (Viêm võng mạc do ánh sáng có thể xảy ra nếu bạn nhìn chằm chằm vào mặt trời trong lúc nhật thực không kính bảo vệ mắt phù hợp.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm võng mạc do ánh sáng sau khi tiếp xúc lâu với ánh nắng gay gắt khi làm việc ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute photoretinitis": viêm võng mạc do ánh sáng cấp tính, thường xảy ra đột ngột sau khi nhìn vào mặt trời.

    • Acute photoretinitis often leads to temporary or permanent vision loss. (Viêm võng mạc do ánh sáng cấp tính thường dẫn đến mất thị lực tạm thời hoặc vĩnh viễn.)
  • "Solar photoretinitis": viêm võng mạc do ánh sáng mặt trời, một thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh nguyên nhân từ ánh nắng.

    • Solar photoretinitis is a common risk for eclipse watchers who ignore safety precautions. (Viêm võng mạc do ánh sáng mặt trời rủi ro phổ biến cho những người xem nhật thực bỏ qua các biện pháp an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoreceptor (danh từ): tế bào cảm quang trong võng mạc.
  • Retinitis (danh từ): viêm võng mạc (nói chung, không nhất thiết do ánh sáng).
  • Phototoxic (tính từ): độc hại do ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Solar retinopathy: bệnh võng mạc do ánh nắng mặt trời (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Sun blindness: mù lòa do ánh nắng (cách nói thông thường, không chính xác về mặt y học).
Các cụm từ liên quan
  • "To develop photoretinitis": phát triển viêm võng mạc do ánh sáng.

    • If you stare at the sun for too long, you may develop photoretinitis. (Nếu bạn nhìn vào mặt trời quá lâu, bạn có thể phát triển viêm võng mạc do ánh sáng.)
  • "To prevent photoretinitis": ngăn ngừa viêm võng mạc do ánh sáng.

    • Wearing certified solar filters is essential to prevent photoretinitis. (Đeo kính lọc mặt trời được chứng nhận cần thiết để ngăn ngừa viêm võng mạc do ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To risk photoretinitis": nguy mắc viêm võng mạc do ánh sáng.
    • Staring directly at the sun without protection means you risk photoretinitis. (Nhìn trực tiếp vào mặt trời không bảo vệ đồng nghĩa với việc bạn nguy mắc viêm võng mạc do ánh sáng.)