photosensible

Học thuật
Thân thiện
photosensible

Un capteur photosensible convertit la lumière en signal électrique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Cảm quang: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất khả năng thay đổi trạng thái hoặc tính chất dưới tác động của ánh sáng. Đặc tính này thường liên quan đến việc tạo ra phản ứng hóa học hoặc thay đổi điện trở khi tiếp xúc với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le papier photographique est une surface photosensible. (Giấy ảnhmột bề mặt cảm quang.)
    • Les cellules utilisées dans certains capteurs sont photosensibles. (Các tế bào được sử dụng trong một số cảm biếncảm quang.)
    • Cette réaction chimique est photosensible, il faut la protéger de la lumière. (Phản ứng hóa học này cảm quang, cần phải bảo vệ khỏi ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couche photosensible": Lớp cảm quang.

    • La pellicule photographique est recouverte d'une couche photosensible. (Phim chụp ảnh được phủ một lớp cảm quang.)
  • "Matériau photosensible": Vật liệu cảm quang.

    • Les panneaux solaires utilisent des matériaux photosensibles pour convertir la lumière en électricité. (Các tấm pin mặt trời sử dụng vật liệu cảm quang để chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photosensibilité (danh từ giống cái): Tính cảm quang.

    • La photosensibilité de ce produit nécessite un emballage opaque. (Tính cảm quang của sản phẩm này đòi hỏi bao bì không trong suốt.)
  • Photosensibilisation (danh từ giống cái): Sự cảm quang hóa.

    • La photosensibilisation est un processus utilisé en photothérapie. (Sự cảm quang hóamột quá trình được sử dụng trong liệu pháp quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensible à la lumière: Nhạy cảm với ánh sáng.
  • Photoréactif: Phản ứng với ánh sáng (thường dùng trong hóa học).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật (vật lý, hóa học, nhiếp ảnh, điện tử) y học.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "photographique" (thuộc về nhiếp ảnh) mặc dù liên quan. "Photosensible" mô tả đặc tính của vật liệu, trong khi "photographique" mô tả liên quan đến quá trình hoặc thiết bị chụp ảnh.
photosensible

Un capteur photosensible convertit la lumière en signal électrique.

tính từ
  1. (vậthọc) cảm quang

Từ có nhắc đến "photosensible"