photosensitise
Định nghĩa
Động từ: Làm cho (một sinh vật hoặc chất) trở nên nhạy cảm với ảnh hưởng của năng lượng bức xạ, đặc biệt là ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã sử dụng một loại kem đặc biệt để làm nhạy cảm da của bệnh nhân trước liệu pháp ánh sáng.)
- (Một số hóa chất có thể làm nhạy cảm thực vật, khiến chúng phát triển nhanh hơn dưới ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to photosensitise a substance": làm cho một chất phản ứng mạnh hơn với ánh sáng.
- Researchers photosensitised the dye to improve its effectiveness in solar cells. (Các nhà nghiên cứu đã làm nhạy cảm thuốc nhuộm để cải thiện hiệu quả của nó trong pin mặt trời.)
"to be photosensitised": bị làm nhạy cảm với ánh sáng.
- The bacteria became photosensitised after exposure to the compound. (Vi khuẩn trở nên nhạy cảm với ánh sáng sau khi tiếp xúc với hợp chất.)
Biến thể và từ gần giống
Photosensitisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm nhạy cảm với ánh sáng.
- Photosensitisation is a key step in photodynamic therapy. (Quá trình làm nhạy cảm với ánh sáng là một bước quan trọng trong liệu pháp quang động.)
Photosensitizer (danh từ): chất gây ra quá trình photosensitise.
- The photosensitizer is activated by light to kill cancer cells. (Chất gây nhạy cảm ánh sáng được kích hoạt bởi ánh sáng để tiêu diệt tế bào ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Sensitise to light: làm nhạy cảm với ánh sáng.
- Make light-sensitive: làm cho trở nên nhạy cảm với ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Photosensitise to: làm nhạy cảm đối với một loại ánh sáng cụ thể.
- The treatment photosensitises the skin to ultraviolet light. (Phương pháp điều trị làm nhạy cảm da với ánh sáng cực tím.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "photosensitise".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống