photosphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về quang cầu: Từ này mô tả những gì liên quan đến quang cầu (photosphère), tức là lớp bề mặt nhìn thấy được của Mặt Trời hoặc một ngôi sao, nơi phát ra ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les taches solaires sont des phénomènes photosphériques. (Các vết đen mặt trời là những hiện tượng thuộc về quang cầu.)
- L'étude de la structure photosphérique est essentielle en astrophysique. (Việc nghiên cứu cấu trúc quang cầu là điều cốt yếu trong vật lý thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý thiên văn và nghiên cứu Mặt Trời, để mô tả các đặc tính, hiện tượng hoặc cấu trúc của quang cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Photosphère (danh từ giống cái): Quang cầu.
- La photosphère du Soleil a une température d'environ 5 500 °C. (Quang cầu của Mặt Trời có nhiệt độ khoảng 5.500 °C.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (liên quan đến quang cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.