photosynthèse

Học thuật
Thân thiện
photosynthèse

La plante verte utilise la photosynthèse pour produire son énergie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quang hợp: Quá trình sinh học cơ bản, chủ yếu diễn ra ở thực vật, tảo một số vi khuẩn, trong đó năng lượng ánh sáng (thườngtừ mặt trời) được sử dụng để chuyển hóa carbon dioxide (CO₂) nước (H₂O) thành đường glucose giải phóng oxy (O₂).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La photosynthèse est essentielle à la vie sur Terre. (Sự quang hợpthiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.)
    • Les plantes vertes réalisent la photosynthèse grâce à la chlorophylle. (Thực vật màu xanh thực hiện quang hợp nhờ chất diệp lục.)
    • Sans lumière, le processus de photosynthèse ne peut pas avoir lieu. (Không ánh sáng, quá trình quang hợp không thể diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de photosynthèse": Tốc độ quang hợp.

    • Le taux de photosynthèse augmente avec l'intensité lumineuse, jusqu'à un certain point. (Tốc độ quang hợp tăng lên cùng với cường độ ánh sáng, cho đến một mức độ nhất định.)
  • "Photosynthèse nette": Quang hợp thuần (tổng quang hợp trừ đi hô hấp).

    • La photosynthèse nette détermine la croissance réelle de la plante. (Quang hợp thuần quyết định sự tăng trưởng thực tế của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Photosynthétique (adj): (thuộc về) quang hợp.

    • L'appareil photosynthétique des plantes est très efficace. (Bộ máy quang hợp của thực vật rất hiệu quả.)
  • Photosynthétiser (v): Thực hiện quang hợp (động từ hóa ít dùng).

    • Ces bactéries peuvent photosynthétiser en milieu aquatique. (Những vi khuẩn này có thể quang hợp trong môi trường nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation chlorophyllienne: Sự đồng hóa chất diệp lục (cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò của chất diệp lục).
Các cụm từ liên quan
  • Réaction de photosynthèse: Phản ứng quang hợp.

    • La réaction de photosynthèse se déroule dans les chloroplastes. (Phản ứng quang hợp diễn ra trong lục lạp.)
  • Produit de la photosynthèse: Sản phẩm của quang hợp.

    • Le glucose est un produit essentiel de la photosynthèse. (Glucosemột sản phẩm thiết yếu của quang hợp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "photosynthèse". Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

photosynthèse

La plante verte utilise la photosynthèse pour produire son énergie.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự quang hợp