photothèque

Học thuật
Thân thiện
photothèque

Une photothèque conserve des milliers de photographies historiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho lưu trữ ảnh: Một bộ sưu tập tổ chức, một kho lưu trữ hoặc một thư viện chuyên dụng dành cho việc lưu giữ, phân loại quảncác bức ảnh hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le musée possède une riche photothèque historique. (Bảo tàng sở hữu một kho lưu trữ ảnh lịch sử phong phú.)
    • Elle travaille à la photothèque du journal, où elle classe des milliers d'images. ( ấy làm việc tại kho lưu trữ ảnh của tờ báo, nơi phân loại hàng nghìn bức ảnh.)
    • Pour illustrer son livre, il a fait des recherches dans plusieurs photothèques. (Để minh họa cho cuốn sách của mình, anh ấy đã tìm kiếm trong nhiều kho lưu trữ ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter une photothèque": tham khảo, tra cứu một kho lưu trữ ảnh.

    • Les chercheurs consultent souvent la photothèque nationale. (Các nhà nghiên cứu thường xuyên tham khảo kho lưu trữ ảnh quốc gia.)
  • "Photothèque numérique/digitale": kho lưu trữ ảnh số.

    • De nombreuses photothèques sont désormais entièrement numériques. (Ngày nay, nhiều kho lưu trữ ảnh đã hoàn toàn số hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Photothécaire (n): nhân viên quảnkho lưu trữ ảnh.
    • Le photothécaire nous a aidés à trouver l'image recherchée. (Nhân viên quảnkho ảnh đã giúp chúng tôi tìm thấy bức ảnh cần tìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Banque d'images: ngân hàng hình ảnh (thường chỉ các kho ảnh số, thương mại).
  • Archives photographiques: kho lưu trữ tư liệu ảnh.
  • Collection de photos: bộ sưu tập ảnh.
photothèque

Une photothèque conserve des milliers de photographies historiques.

danh từ giống cái
  1. kho lưu trữ ảnh