photothérapie

Học thuật
Thân thiện
photothérapie

Un nouveau-né portant des lunettes de protection reçoit une séance de photothérapie dans une couveuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liệu pháp ánh sáng: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng ánh sáng bước sóng cụ thể (thườngánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo) để chữa một số bệnhvề da hoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La photothérapie est souvent utilisée pour traiter le psoriasis. (Liệu pháp ánh sáng thường được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến.)
    • Certaines formes de dépression saisonnière peuvent être soulagées par la photothérapie. (Một số dạng trầm cảm theo mùa có thể được làm dịu bằng liệu pháp ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de photothérapie": Buổi điều trị bằng liệu pháp ánh sáng.

    • Le patient suit des séances de photothérapie trois fois par semaine. (Bệnh nhân tham gia các buổi điều trị bằng liệu pháp ánh sáng ba lần một tuần.)
  • "Cabine de photothérapie": Buồng điều trị bằng ánh sáng.

    • Pour son traitement, elle entre dans une cabine de photothérapie. (Để điều trị, ấy bước vào một buồng điều trị bằng ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photothérapeutique (adj): thuộc về liệu pháp ánh sáng.
    • Un dispositif photothérapeutique. (Một thiết bị thuộc liệu pháp ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminothérapie (n.f): Liệu pháp ánh sáng (thường dùng cho các rối loạn liên quan đến nhịp sinh học hoặc tâm trạng).
Các cụm từ liên quan
  • Traitement par photothérapie: Điều trị bằng liệu pháp ánh sáng.
    • Le traitement par photothérapie nécessite un suivi médical. (Việc điều trị bằng liệu pháp ánh sáng đòi hỏi phải được theo dõi y tế.)
photothérapie

Un nouveau-né portant des lunettes de protection reçoit une séance de photothérapie dans une couveuse.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp ánh sáng