photovoltaic cell

photovoltaic cell

A photovoltaic cell on the roof converts sunlight into electricity for the house.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào quang điện, một thiết bị khả năng chuyển đổi trực tiếp năng lượng ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện thông qua hiệu ứng quang điện.

dụ sử dụng
  • (Các tấm pin mặt trời được tạo thành từ nhiều tế bào quang điện kết nối với nhau.)
  • (Tế bào quang điện tạo ra điện khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "photovoltaic cell efficiency": hiệu suất của tế bào quang điện, thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm năng lượng ánh sáng được chuyển đổi thành điện năng.
    • Researchers are working to improve the photovoltaic cell efficiency to over 30%. (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để cải thiện hiệu suất của tế bào quang điện lên trên 30%.)
  • "thin-film photovoltaic cell": tế bào quang điện màng mỏng, một loại tế bào quang điện sử dụng lớp vật liệu rất mỏng để hấp thụ ánh sáng.
    • Thin-film photovoltaic cells are lighter and more flexible than traditional silicon cells. (Tế bào quang điện màng mỏng nhẹ hơn linh hoạt hơn so với tế bào silicon truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Photovoltaic (adj): thuộc về quang điện, khả năng tạo ra điện từ ánh sáng.
    • The photovoltaic effect is the basis for solar power generation. (Hiệu ứng quang điện cơ sở cho việc tạo ra năng lượng mặt trời.)
  • Solar cell (n): tế bào năng lượng mặt trời, từ đồng nghĩa phổ biến với "photovoltaic cell".
    • A solar cell is a type of photovoltaic cell. (Tế bào năng lượng mặt trời một loại tế bào quang điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar cell: tế bào năng lượng mặt trời.
  • Photoelectric cell: tế bào quang điện (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại tế bào chuyển đổi ánh sáng thành điện năng nhưng không nhất thiết chỉ dùng cho mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "photovoltaic cell", nhưng có thể sử dụng động từ liên quan: - Convert into: chuyển đổi thành. - The photovoltaic cell converts sunlight into electricity. (Tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.) - Generate from: tạo ra từ. - Electricity is generated from sunlight by photovoltaic cells. (Điện được tạo ra từ ánh sáng mặt trời nhờ các tế bào quang điện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "photovoltaic cell", nhưng có thể liên quan đến năng lượng mặt trời: - Harness the power of the sun: khai thác sức mạnh của mặt trời. - Photovoltaic cells help us harness the power of the sun for clean energy. (Tế bào quang điện giúp chúng ta khai thác sức mạnh của mặt trời để tạo ra năng lượng sạch.)