photovoltaic
Định nghĩa
Tính từ: - Quang điện: "photovoltaic" mô tả khả năng của một vật liệu hoặc thiết bị có thể tạo ra dòng điện khi tiếp xúc với bức xạ ánh sáng (đặc biệt là ánh sáng mặt trời). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Các tấm pin mặt trời sử dụng tế bào quang điện để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.)
- (Hiệu ứng quang điện lần đầu tiên được quan sát vào năm 1839 bởi Alexandre Edmond Becquerel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"photovoltaic system": hệ thống quang điện, bao gồm các tấm pin mặt trời và các thiết bị liên quan để sản xuất điện.
- The house is powered by a rooftop photovoltaic system. (Ngôi nhà được cung cấp điện bởi một hệ thống quang điện trên mái nhà.)
"photovoltaic module": mô-đun quang điện, thường là một tấm pin mặt trời hoàn chỉnh.
- Each photovoltaic module can generate up to 300 watts of power. (Mỗi mô-đun quang điện có thể tạo ra tới 300 watt điện năng.)
Biến thể và từ gần giống
Photovoltaics (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu và công nghệ liên quan đến quang điện.
- Photovoltaics is a rapidly growing sector in renewable energy. (Quang điện là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng trong năng lượng tái tạo.)
Photovoltaic cell (danh từ ghép): tế bào quang điện, đơn vị cơ bản tạo ra điện từ ánh sáng.
- A photovoltaic cell is made of semiconductor materials like silicon. (Một tế bào quang điện được làm từ vật liệu bán dẫn như silicon.)
Từ đồng nghĩa
- Solar (tính từ): thuộc về mặt trời, thường dùng thay thế trong ngữ cảnh năng lượng mặt trời.
- Solar panels are another term for photovoltaic panels. (Tấm pin mặt trời là một thuật ngữ khác cho tấm quang điện.)
Các cụm từ liên quan
- Photovoltaic array: mảng quang điện, một nhóm các tấm pin mặt trời được kết nối với nhau.
- The photovoltaic array on the farm generates enough electricity for the entire operation. (Mảng quang điện trên trang trại tạo ra đủ điện cho toàn bộ hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "photovoltaic", do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)